Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
1
課
C1P10 - Quản lý cửa hàng
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
1.
C1P10 - Quản lý cửa hàng
| 1 | キャッシュレス | Không dùng tiền mặt |
キャッシュレス決済ができます。
Có thể thanh toán không tiền mặt.
|
|
| 2 | セッティング | Bày bàn, sắp xếp |
テーブルのセッティングをします。
Bày bàn.
|
|
| 3 | ピークタイム | Giờ cao điểm |
ピークタイムは忙しいです。
Giờ cao điểm rất bận.
|
|
| 4 | レジ締め(れじじめ) | Chốt sổ thu ngân |
レジ締めは毎日行います。
Chốt sổ thu ngân hàng ngày.
|
|
| 5 | 交差汚染 | GIAO SA Ô NHIỄM | Ô nhiễm chéo |
交差汚染を防ぎます。
Ngăn ngừa ô nhiễm chéo.
|
| 6 | 休憩室 | HƯU KHÊ THẤT | Phòng nghỉ |
休憩室で休みます。
Nghỉ ngơi ở phòng nghỉ.
|
| 7 | 備品 | BỊ PHẨM | Trang thiết bị |
備品を確認します。
Kiểm tra trang thiết bị.
|
| 8 | 営業準備 | DOANH NGHIỆP CHUẨN BỊ | Chuẩn bị kinh doanh |
開店前に営業準備をします。
Chuẩn bị kinh doanh trước khi mở cửa.
|
| 9 | 売上の清算 | MẠI THƯỢNG THANH TOÁN | Quyết toán doanh thu |
閉店後に売上の清算をします。
Quyết toán doanh thu sau khi đóng cửa.
|
| 10 | 店内 | ĐIẾM NỘI | Bên trong cửa hàng |
店内でお召し上がりですか。
Quý khách dùng tại đây ạ?
|
| 11 | 店舗管理 | ĐIẾM PHỐ QUẢN LÝ | Quản lý cửa hàng |
店舗管理は大切な仕事です。
Quản lý cửa hàng là công việc quan trọng.
|
| 12 | 整理整頓 | CHỈNH LÝ CHỈNH ĐỐN | Sắp xếp gọn gàng |
整理整頓を心がけます。
Chú ý sắp xếp gọn gàng.
|
| 13 | 決済 | QUYẾT TẾ | Thanh toán |
決済方法を選んでください。
Xin chọn phương thức thanh toán.
|
| 14 | 清掃作業 | THANH TẢO TÁC NGHIỆP | Công việc vệ sinh |
毎日清掃作業をします。
Làm vệ sinh mỗi ngày.
|
| 15 | 清掃用具 | THANH TẢO DỤNG CỤ | Dụng cụ vệ sinh |
清掃用具を準備します。
Chuẩn bị dụng cụ vệ sinh.
|
| 16 | 現金 | HIỆN KIM | Tiền mặt |
現金でお支払いですか。
Quý khách thanh toán bằng tiền mặt ạ?
|
| 17 | 閉店作業 | BẾ ĐIẾM TÁC NGHIỆP | Công việc đóng cửa |
閉店作業を始めましょう。
Bắt đầu công việc đóng cửa nào.
|
| 18 | 食器 | THỰC KHÍ | Dụng cụ ăn uống |
食器を洗います。
Rửa bát đĩa.
|