Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
1
課
C1P04 - Ẩm thực Nhật Bản
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
1.
C1P04 - Ẩm thực Nhật Bản
| 1 | 一汁三菜 | NHẤT CHẤP TAM THÁI | 1 súp 3 món (cơ cấu bữa ăn Nhật) |
一汁三菜が和食の基本です。
1 súp 3 món là cơ bản của ẩm thực Nhật.
|
| 2 | 上座 | THƯỢNG TỌA | Ghế trên (chỗ ngồi danh dự) |
お客様を上座に案内します。
Hướng dẫn khách đến ghế trên.
|
| 3 | 下座 | HẠ TỌA | Ghế dưới (chỗ ngồi thấp hơn) |
下座は入口に近いです。
Ghế dưới gần lối vào.
|
| 4 | 主菜 | CHỦ THÁI | Món chính |
主菜は魚か肉です。
Món chính là cá hoặc thịt.
|
| 5 | 会席料理 | HỘI TỊCH LIỆU LÝ | Món tiệc truyền thống Nhật |
会席料理を提供します。
Phục vụ món tiệc truyền thống.
|
| 6 | 作法 | TÁC PHÁP | Tác phong, phép tắc |
食事の作法を守ります。
Tuân thủ phép tắc ăn uống.
|
| 7 | 前菜 | TIỀN THÁI | Khai vị |
前菜から出します。
Dọn khai vị trước.
|
| 8 | 副菜 | PHÓ THÁI | Món phụ |
副菜は野菜が多いです。
Món phụ thường là rau.
|
| 9 | 吸い物 | HẤP VẬT | Canh trong |
吸い物は熱いうちに召し上がってください。
Xin mời dùng canh khi còn nóng.
|
| 10 | 和え物 | HÒA VẬT | Món trộn |
和え物を作ります。
Làm món trộn.
|
| 11 | 和食 | HÒA THỰC | Đồ ăn Nhật |
和食のマナーを覚えます。
Học cách thức ăn món Nhật.
|
| 12 | 席順 | TỊCH THUẬN | Thứ tự chỗ ngồi |
席順を確認します。
Xác nhận thứ tự chỗ ngồi.
|
| 13 | 提供順序 | ĐỀ CUNG THUẬN TỰ | Thứ tự phục vụ |
提供順序を覚えてください。
Hãy nhớ thứ tự phục vụ.
|
| 14 | 揚げ物 | DƯƠNG VẬT | Món chiên |
揚げ物は揚げたてが一番です。
Món chiên ngon nhất khi vừa chiên xong.
|
| 15 | 水菓子 | THỦY QUẢ TỬ | Trái cây (trong bữa tiệc) |
最後に水菓子を出します。
Cuối cùng dọn trái cây.
|
| 16 | 汁 | CHẤP | Canh, súp |
汁を温かいうちに出します。
Dọn canh khi còn nóng.
|
| 17 | 焼き物 | THIÊU VẬT | Món nướng |
焼き物を焼きたてで出します。
Dọn món nướng khi vừa nướng xong.
|
| 18 | 煮物 | CHỮ VẬT | Món hầm |
煮物は日本の伝統料理です。
Món hầm là món truyền thống của Nhật.
|
| 19 | 酢の物 | THỐ VẬT | Món giấm |
酢の物はさっぱりしています。
Món giấm có vị thanh mát.
|
| 20 | 食事の習慣 | THỰC SỰ TẬP QUÁN | Thói quen ăn uống |
日本の食事の習慣を学びます。
Học thói quen ăn uống của Nhật.
|
| 21 | 香の物 | HƯƠNG VẬT | Dưa muối |
香の物はご飯と一緒に食べます。
Dưa muối ăn cùng cơm.
|