Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề Tokutei Ginou
Flashcard
1

C1P02 - Chỉnh chu bản thân

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
1. C1P02 - Chỉnh chu bản thân
1 つめ Móng tay
Cắt móng tay ngắn.
2 ひかえめ Chừng mực, vừa phải
Tiếp khách với thái độ khiêm tốn.
3 ひげ Râu
Tôi đã cạo râu rồi.
4 ひげを剃る(ひげをそる) THẾ Cạo râu
Cạo râu mỗi sáng.
5 フケ Gàu
Kiểm tra xem có gàu không.
6 マニキュア Sơn móng tay
Cấm sơn móng tay.
7 化粧けしょう HÓA TRANG Trang điểm
Trang điểm nhẹ nhàng.
8 口もと(くちもと) KHẨU NGUYÊN Vùng miệng
Đừng che vùng miệng.
9 こころ TÂM Tấm lòng, trái tim
Tiếp khách bằng cả tấm lòng.
10 指先ゆびさき CHỈ TIÊN Đầu ngón tay
Giữ đầu ngón tay sạch sẽ.
11 整髪せいはつ CHỈNH PHÁT Chỉnh tóc
Sử dụng gel tóc.
12 服装ふくそう PHỤC TRANG Trang phục
Hãy chỉnh trang phục.
13 XỈ Răng
Đánh răng rồi đi làm.
14 清楚せいそ THANH SƠ Gọn gàng, sạch sẽ, thanh lịch
Chú ý mặc trang phục thanh lịch.
15 目元めもと MỤC NGUYÊN Vùng mắt
Giữ vùng mắt sạch sẽ.
16 目線めせん MỤC TUYẾN Ánh nhìn, tầm mắt
Giao tiếp bằng mắt với khách hàng.
17 かた KIÊN Vai
Làm sao để không có gàu trên vai.
18 背筋せすじ BỐI CÂN Lưng, cột sống
Đứng thẳng lưng.
19 装飾品そうしょくひん TRANG SỨC PHẨM Đồ trang sức
Hãy tháo đồ trang sức ra.
20 香水こうすい HƯƠNG THỦY Nước hoa
Xin đừng dùng nước hoa.
21 かみ PHÁT Tóc
Búi tóc gọn gàng.