Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
13
課
Bài 13 - Sơ chế thực phẩm
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
13.
Bài 13 - Sơ chế thực phẩm
| 1 | X線異物検出機 | Tuyến dị vật kiểm xuất cơ | Máy phát hiện dị vật bằng tia X |
X線異物検出機で検査する。
Kiểm tra bằng máy phát hiện dị vật tia X.
|
| 2 | うろこ | Vảy (cá) |
魚のうろこを取る。
Đánh vảy cá.
|
|
| 3 | お湯 | Thang | Nước nóng |
お湯で洗う。
Rửa bằng nước nóng.
|
| 4 | サラダ | Salad, rau trộn |
サラダを作る。
Làm salad.
|
|
| 5 | ヒレ | Vây (cá) |
魚のヒレを切る。
Cắt vây cá.
|
|
| 6 | ペースト | Xay nhuyễn, dạng paste |
ペースト状にする。
Làm thành dạng paste.
|
|
| 7 | 分別 | Phân biệt | Phân loại |
ゴミを分別する。
Phân loại rác.
|
| 8 | 加熱殺菌 | Gia nhiệt sát khuẩn | Gia nhiệt diệt khuẩn |
加熱殺菌で細菌を殺す。
Diệt vi khuẩn bằng gia nhiệt.
|
| 9 | 劣化 | Liệt hóa | Bị hỏng, bị phá hủy, giảm chất lượng |
品質が劣化する。
Chất lượng bị giảm.
|
| 10 | 品質 | Phẩm chất | Chất lượng |
品質を保つ。
Giữ chất lượng.
|
| 11 | 固形 | Cố hình | Dạng cứng, dạng rắn |
固形の油。
Dầu dạng rắn.
|
| 12 | 廃棄 | Phế khí | Loại bỏ, tiêu hủy, vứt đi |
腐った食品を廃棄する。
Vứt bỏ thực phẩm thối.
|
| 13 | 柔らかい | Nhu | Mềm |
解凍すると柔らかくなる。
Rã đông sẽ mềm ra.
|
| 14 | 根 | Căn | Rễ |
根を切り落とす。
Cắt bỏ rễ.
|
| 15 | 皮 | Bì | Vỏ, da |
皮を剥く。
Gọt vỏ.
|
| 16 | 硬い | Ngạnh | Cứng |
冷凍した肉は硬い。
Thịt đông lạnh cứng.
|
| 17 | 移し替える | Di thế | Di chuyển sang, đổi sang |
別の容器に移し替える。
Đổi sang hộp khác.
|
| 18 | 脂 | Chi | Mỡ |
肉の脂を取り除く。
Loại bỏ mỡ thịt.
|
| 19 | 芽 | Nha | Mầm |
じゃがいもの芽を取る。
Loại bỏ mầm khoai tây.
|
| 20 | 裁断 | Tài đoạn | Cắt thái |
野菜を裁断する。
Cắt thái rau.
|
| 21 | 製造設備 | Chế tạo thiết bị | Thiết bị sản xuất |
製造設備を点検する。
Kiểm tra thiết bị sản xuất.
|
| 22 | 設定 | Thiết định | Thiết lập, cài đặt |
温度を設定する。
Cài đặt nhiệt độ.
|
| 23 | 調べる | Điều | Tìm hiểu, kiểm tra |
品質を調べる。
Kiểm tra chất lượng.
|
| 24 | 適正 | Thích chính | Thích đáng, hợp lý, phù hợp |
適正な温度で保存する。
Bảo quản ở nhiệt độ phù hợp.
|
| 25 | 選別 | Tuyển biệt | Chọn lựa |
品質で選別する。
Chọn lựa theo chất lượng.
|
| 26 | 配管 | Phối quản | Đường ống |
配管を洗浄する。
Rửa đường ống.
|
| 27 | 食塩水 | Thực diêm thủy | Nước muối |
食塩水で洗う。
Rửa bằng nước muối.
|
| 28 | 骨 | Cốt | Xương |
魚の骨を取る。
Gỡ xương cá.
|
| 29 | 魚介藻類 | Ngư giới tảo loại | Hải sản và tảo |
魚介藻類を取り扱う。
Xử lý hải sản và tảo.
|