Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề Tokutei Ginou
Flashcard
9

Bài 09 - Dụng cụ vệ sinh

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
9. Bài 09 - Dụng cụ vệ sinh
1 アクセサリー Phụ kiện
Tháo phụ kiện.
2 イヤリング Hoa tai kẹp
Tháo hoa tai.
3 サイズ Kích cỡ
Chọn kích cỡ găng tay.
4 スポンジ Miếng bọt biển
Rửa đĩa bằng miếng bọt biển.
5 ぞうきん Giẻ lau
Lau bàn bằng giẻ.
6 たわし Bàn chải cọ
Cọ nồi bằng bàn chải.
7 デッキブラシ Bàn chải sàn
Cọ sàn bằng bàn chải sàn.
8 ネックレス Dây chuyền
Tháo dây chuyền.
9 ピアス Khuyên tai
Tháo khuyên tai.
10 ヘアーネット Lưới trùm tóc
Đội lưới trùm tóc.
11 ヘアピン Kẹp tóc
Cấm sử dụng kẹp tóc.
12 マスク Khẩu trang
Đeo khẩu trang.
13 マニキュア Sơn móng tay
Cấm sơn móng tay.
14 モップ Cây lau nhà
Lau sàn bằng cây lau nhà.
15 健康診断けんこうしんだん Kiện khang chẩn đoán Kiểm tra sức khỏe
Khám sức khỏe mỗi năm một lần.
16 Nhận Lưỡi dao
Mài lưỡi dao.
17 分解ぶんかい Phân giải Phân giải, tháo rời ra
Tháo rời máy.
18 帽子ぼうし Mạo tử
Đội mũ.
19 手袋てぶくろ Thủ đại Găng tay
Đeo găng tay.
20 指輪ゆびわ Chỉ hoàn Nhẫn
Tháo nhẫn.
21 更衣室こういしつ Canh y thất Phòng thay đồ
Thay đồ ở phòng thay đồ.
22 検便けんべん Kiểm tiện Xét nghiệm phân
Nộp mẫu xét nghiệm phân.
23 水切みずきりワイパー Cây gạt nước
Gạt nước sàn bằng cây gạt.
24 つめ Trảo Móng tay
Cắt móng tay ngắn.
25 腕時計うでどけい Oản thì kế Đồng hồ đeo tay
Tháo đồng hồ đeo tay.
26 腕輪うでわ Oản hoàn Vòng tay
Tháo vòng tay.
27 部分ぶぶん Bộ phận Bộ phận
Loại bỏ phần bẩn.
28 くつ Hài Giày
Đi giày chuyên dụng.