Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
6
課
Bài 06 - Norovirus và khử trùng
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
6.
Bài 06 - Norovirus và khử trùng
| 1 | アルコール | Rượu, chất cồn |
アルコールで消毒する。
Khử trùng bằng cồn.
|
|
| 2 | カビ | Nấm mốc |
パンにカビが生えた。
Bánh mì bị mốc.
|
|
| 3 | 中心 | Trung tâm | Trung tâm, ở giữa |
肉の中心まで火を通す。
Làm chín đến tận giữa thịt.
|
| 4 | 予防 | Dự phòng | Phòng ngừa |
食中毒を予防する。
Phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.
|
| 5 | 二枚貝 | Nhị mai bối | Động vật 2 mảnh vỏ (như hàu, sò, ngao...) |
二枚貝は食中毒の原因になる。
Động vật 2 mảnh vỏ có thể gây ngộ độc thực phẩm.
|
| 6 | 処理 | Xử lý | Xử lý |
ゴミを処理する。
Xử lý rác.
|
| 7 | 原則 | Nguyên tắc | Nguyên tắc |
衛生の原則を守る。
Tuân thủ nguyên tắc vệ sinh.
|
| 8 | 吐く | Thổ | Nôn |
食中毒で吐いた。
Nôn vì ngộ độc thực phẩm.
|
| 9 | 器具 | Khí cụ | Dụng cụ |
調理器具を洗う。
Rửa dụng cụ nấu ăn.
|
| 10 | 大便 | Đại tiện | Đại tiện |
大便の後は手を洗う。
Rửa tay sau khi đại tiện.
|
| 11 | 対策 | Đối sách | Đối sách |
食中毒対策を行う。
Thực hiện đối sách ngộ độc thực phẩm.
|
| 12 | 専門 | Chuyên môn | Chuyên môn |
専門の知識が必要です。
Cần có kiến thức chuyên môn.
|
| 13 | 布巾 | Bố cân | Khăn lau |
布巾でテーブルを拭く。
Lau bàn bằng khăn.
|
| 14 | 広げない | Quảng | Không lan rộng, không phát triển rộng ra |
汚染を広げない。
Không để ô nhiễm lan rộng.
|
| 15 | 感染 | Cảm nhiễm | Bị nhiễm (vi khuẩn, vi rút, mầm bệnh...) |
ウイルスに感染する。
Bị nhiễm virus.
|
| 16 | 拭く | Thức | Lau, chùi |
テーブルを拭く。
Lau bàn.
|
| 17 | 持ち込まない | Trì nhập | Không mang đến |
細菌を持ち込まない。
Không mang vi khuẩn vào.
|
| 18 | 有効 | Hữu hiệu | Có hiệu quả |
この方法は有効です。
Phương pháp này có hiệu quả.
|
| 19 | 機械 | Cơ giới | Máy móc |
機械を清掃する。
Vệ sinh máy móc.
|
| 20 | 次亜塩素酸ナトリウム | Thứ á diêm tố toan | Dung dịch Natri Hypochlorite |
次亜塩素酸ナトリウムで消毒する。
Khử trùng bằng Natri Hypochlorite.
|
| 21 | 汚染 | Ô nhiễm | Ô nhiễm |
食品の汚染を防ぐ。
Ngăn ngừa ô nhiễm thực phẩm.
|
| 22 | 消毒 | Tiêu độc | Tiêu độc, khử độc |
器具を消毒する。
Khử trùng dụng cụ.
|
| 23 | 溶液 | Dung dịch | Dung dịch |
消毒溶液を作る。
Pha dung dịch khử trùng.
|
| 24 | 濃度 | Nồng độ | Nồng độ |
消毒液の濃度を確認する。
Xác nhận nồng độ dung dịch khử trùng.
|
| 25 | 牡蠣 | Mẫu lệ | Con hàu |
牡蠣は新鮮なものを選ぶ。
Chọn hàu tươi.
|
| 26 | 用具 | Dụng cụ | Dụng cụ chuyên dụng |
掃除用具を準備する。
Chuẩn bị dụng cụ dọn dẹp.
|
| 27 | 秒間 | Miểu gian | Giây (đơn vị thời gian) |
30秒間手を洗う。
Rửa tay trong 30 giây.
|
| 28 | 胞子 | Bào tử | Bào tử |
カビの胞子は空気中にある。
Bào tử nấm mốc có trong không khí.
|
| 29 | 腸 | Trường | Ruột |
腸の中で細菌が増える。
Vi khuẩn sinh sôi trong ruột.
|