Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
5
課
Bài 05 - Điều kiện phát triển vi khuẩn
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
5.
Bài 05 - Điều kiện phát triển vi khuẩn
| 1 | カレー | Cà ri |
カレーは冷蔵庫で保存してください。
Hãy bảo quản cà ri trong tủ lạnh.
|
|
| 2 | サンドイッチ | Bánh mì sandwich |
サンドイッチは冷蔵で保存してください。
Hãy bảo quản sandwich trong tủ lạnh.
|
|
| 3 | シチュー | Súp Nhật |
シチューを作りすぎないでください。
Đừng nấu quá nhiều súp.
|
|
| 4 | チャーハン(炒飯) | Sao phạn | Cơm rang |
チャーハンは早く食べてください。
Hãy ăn cơm rang sớm.
|
| 5 | やっつける(殺す) | Sát | Tiêu diệt |
加熱して細菌をやっつける。
Gia nhiệt để tiêu diệt vi khuẩn.
|
| 6 | ゆっくり | Thong thả, từ từ |
低温だと細菌がゆっくり増える。
Ở nhiệt độ thấp, vi khuẩn tăng từ từ.
|
|
| 7 | レトルト | Túi đựng đồ ăn sẵn (các loại sốt như カレー、あんかけ、。。) |
レトルト食品は便利です。
Thực phẩm đóng túi rất tiện lợi.
|
|
| 8 | 一部 | Nhất bộ | Một bộ phận, một số, một phần |
一部の細菌は熱に強い。
Một số vi khuẩn kháng nhiệt.
|
| 9 | 乾燥 | Càn táo | Khô ráo |
乾燥した場所で保存する。
Bảo quản ở nơi khô ráo.
|
| 10 | 井戸水 | Tỉnh hộ thủy | Nước giếng |
井戸水は汚染されることがある。
Nước giếng có thể bị ô nhiễm.
|
| 11 | 付けない | Phụ | Không để bám (dính) vào |
細菌を付けない。
Không để vi khuẩn bám vào.
|
| 12 | 低温 | Đê ôn | Nhiệt độ thấp |
低温で保存する。
Bảo quản ở nhiệt độ thấp.
|
| 13 | 傷口 | Thương khẩu | Miệng vết thương |
傷口を清潔にしてください。
Hãy giữ vết thương sạch sẽ.
|
| 14 | 加工品 | Gia công phẩm | Sản phẩm gia công |
加工品の表示を確認する。
Xác nhận nhãn mác của sản phẩm gia công.
|
| 15 | 原則 | Nguyên tắc | Nguyên tắc |
食中毒予防の三原則。
Ba nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.
|
| 16 | 呼吸困難 | Hô hấp khốn nan | Hô hấp khó khăn |
呼吸困難の症状が出たらすぐに病院へ。
Nếu có triệu chứng khó thở hãy đi bệnh viện ngay.
|
| 17 | 増やさない | Tăng | Không để gia tăng |
細菌を増やさない。
Không để vi khuẩn tăng lên.
|
| 18 | 戻る | Lệ | Quay trở lại |
芽胞から細菌が戻る。
Vi khuẩn quay trở lại từ nha bào.
|
| 19 | 殻 | Xác | Vỏ (cứng) |
卵の殻を割る。
Bóc vỏ trứng.
|
| 20 | 毒素 | Độc tố | Độc tố |
毒素は熱で壊れないことがある。
Độc tố có thể không bị phá hủy bởi nhiệt.
|
| 21 | 温度・水分・栄養分 | Ôn độ - Thủy phân - Dinh dưỡng phân | Ba yếu tố dẫn đến sự gia tăng VSV gồm: nhiệt độ, nước, dinh dưỡng |
細菌は温度・水分・栄養分があると増える。
Vi khuẩn tăng lên khi có nhiệt độ, nước và dinh dưỡng.
|
| 22 | 激しい | Kích | Kịch liệt, mãnh liệt, dữ dội, (triệu chứng) nặng |
激しい腹痛がある。
Có cơn đau bụng dữ dội.
|
| 23 | 熱に強い | Nhiệt cường | Kháng nhiệt (giỏi chịu đựng, chống lại nhiệt độ cao) |
この毒素は熱に強い。
Độc tố này kháng nhiệt.
|
| 24 | 環境 | Hoàn cảnh | Môi trường, hoàn cảnh |
環境を清潔に保つ。
Giữ môi trường sạch sẽ.
|
| 25 | 瓶詰 | Bình trang | Sản phẩm đóng chai |
瓶詰の食品を確認する。
Kiểm tra thực phẩm đóng chai.
|
| 26 | 生き残り | Sinh tàn | Sống sót |
加熱後も生き残りの細菌がいる。
Có vi khuẩn sống sót sau khi gia nhiệt.
|
| 27 | 発生 | Phát sinh | Phát sinh |
食中毒が発生した。
Ngộ độc thực phẩm đã phát sinh.
|
| 28 | 発症 | Phát chứng | Phát ra, biểu hiện ra (triệu chứng) |
食中毒が発症した。
Ngộ độc thực phẩm đã phát ra triệu chứng.
|
| 29 | 皮膚 | Bì phu | Da (người) |
皮膚に傷があるときは手袋をしてください。
Khi da có vết thương hãy đeo găng tay.
|
| 30 | 種 | Chủng | Chủng loại, loại |
細菌の種によって症状が違う。
Triệu chứng khác nhau tùy theo loại vi khuẩn.
|
| 31 | 穀物 | Cốc vật | Ngũ cốc |
穀物は乾燥した場所で保存する。
Bảo quản ngũ cốc ở nơi khô ráo.
|
| 32 | 育ち | Dục | Lớn lên, phát triển, được nuôi dưỡng |
細菌の育ちを防ぐ。
Ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn.
|
| 33 | 芽胞 | Nha bào | Nha bào |
芽胞は熱に強い。
Nha bào kháng nhiệt.
|
| 34 | 血便 | Huyết tiện | Đi ngoài ra máu |
血便が出たら病院へ行ってください。
Nếu đi ngoài ra máu hãy đi bệnh viện.
|
| 35 | 被る | Bị | Đội, trùm lên |
帽子を被る。
Đội mũ.
|
| 36 | 通常 | Thông thường | Thông thường |
通常は冷蔵で保存します。
Thông thường bảo quản trong tủ lạnh.
|
| 37 | 遅く | Trì | Muộn, chậm |
低温だと細菌の増殖が遅くなる。
Ở nhiệt độ thấp, vi khuẩn tăng chậm hơn.
|
| 38 | 重要 | Trọng yếu | Quan trọng |
手洗いは重要です。
Rửa tay rất quan trọng.
|
| 39 | 食中毒予防 | Thực trung độc dự phòng | Phòng ngừa ngộ độc thực phẩm |
食中毒予防の三原則を学ぶ。
Học ba nguyên tắc phòng ngừa ngộ độc thực phẩm.
|
| 40 | 高温 | Cao ôn | Nhiệt độ cao |
高温で細菌を殺す。
Giết vi khuẩn bằng nhiệt độ cao.
|
| 41 | 魚介類 | Ngư giới loại | Hải sản |
魚介類は新鮮なものを使う。
Sử dụng hải sản tươi.
|
| 42 | 鶏卵 | Kê noãn | Trứng gà |
鶏卵はサルモネラ菌に注意が必要です。
Trứng gà cần chú ý vi khuẩn Salmonella.
|