Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
4
課
Bài 04 - Vi sinh vật và vi khuẩn
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
4.
Bài 04 - Vi sinh vật và vi khuẩn
| 1 | ウイルス | Vi rút |
ノロウイルスに注意してください。
Hãy chú ý vi rút Noro.
|
|
| 2 | ウェルシュ菌 | Tên vi khuẩn (Clostridium perfringens) |
ウェルシュ菌はカレーやシチューに注意が必要です。
Cần chú ý vi khuẩn Clostridium perfringens trong cà ri và súp.
|
|
| 3 | カンピロバクター属菌 | Tên vi khuẩn (Campylobacter) |
カンピロバクター属菌は鶏肉に多い。
Vi khuẩn Campylobacter có nhiều trong thịt gà.
|
|
| 4 | サルモネラ属菌 | Tên vi khuẩn (Salmonella) |
サルモネラ属菌は卵に多い。
Vi khuẩn Salmonella có nhiều trong trứng.
|
|
| 5 | セレウス菌 | Tên vi khuẩn (Bacillus cereus) |
セレウス菌はご飯やチャーハンに注意が必要です。
Cần chú ý vi khuẩn Bacillus cereus trong cơm và cơm rang.
|
|
| 6 | ボツリヌス菌 | Tên vi khuẩn (Clostridium botulinum) |
ボツリヌス菌は缶詰や瓶詰に注意が必要です。
Cần chú ý vi khuẩn Botulinum trong đồ hộp và đồ đóng chai.
|
|
| 7 | マグロ・イワシ・サバ | Tên một số loại cá (Cá ngừ, cá mòi, cá thu) |
マグロは刺身で食べます。
Cá ngừ ăn sashimi.
|
|
| 8 | 下痢 | Hạ lỵ | Tiêu chảy |
下痢が続いている。
Tiêu chảy vẫn đang tiếp tục.
|
| 9 | 似る | Tự | Giống (như, nhau) |
この魚はサバに似ている。
Con cá này giống cá thu.
|
| 10 | 保存 | Bảo tồn | Bảo quản, lưu trữ |
食品の保存方法を学ぶ。
Học phương pháp bảo quản thực phẩm.
|
| 11 | 保存状態 | Bảo tồn trạng thái | Tình trạng bảo quản, trạng thái bảo quản |
保存状態を確認してください。
Hãy xác nhận tình trạng bảo quản.
|
| 12 | 冷凍 | Lãnh đông | Tủ đông, đông lạnh |
冷凍食品を使う。
Sử dụng thực phẩm đông lạnh.
|
| 13 | 冷蔵 | Lãnh tàng | Tủ lạnh, làm lạnh |
食品を冷蔵で保存する。
Bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh.
|
| 14 | 吐き気 | Thổ khí | Buồn nôn |
吐き気がする。
Cảm thấy buồn nôn.
|
| 15 | 嘔吐 | Ẩu thổ | Nôn mửa |
嘔吐の症状が出た。
Xuất hiện triệu chứng nôn mửa.
|
| 16 | 増える | Tăng | Tăng lên |
細菌が増える。
Vi khuẩn tăng lên.
|
| 17 | 寄生虫 | Kí sinh trùng | Kí sinh trùng |
生の魚には寄生虫がいることがある。
Cá sống có thể có ký sinh trùng.
|
| 18 | 条件 | Điều kiện | Điều kiện |
保存の条件を確認する。
Xác nhận điều kiện bảo quản.
|
| 19 | 獲る | Hoạch | Bắt (cá) |
漁師が魚を獲る。
Ngư dân bắt cá.
|
| 20 | 生き物 | Sinh vật | Sinh vật sống |
細菌は小さな生き物です。
Vi khuẩn là sinh vật nhỏ.
|
| 21 | 病原性微生物 | Bệnh nguyên tính vi sinh vật | Vi sinh vật gây bệnh |
病原性微生物が食中毒を起こす。
Vi sinh vật gây bệnh gây ra ngộ độc thực phẩm.
|
| 22 | 皮 | Bì | Vỏ |
りんごの皮をむく。
Gọt vỏ táo.
|
| 23 | 細菌 | Tế khuẩn | Vi khuẩn |
細菌は目に見えない。
Vi khuẩn không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
|
| 24 | 緑色 | Lục sắc | Màu xanh lá |
緑色に変わった食品は食べないでください。
Đừng ăn thực phẩm đã chuyển sang màu xanh lá.
|
| 25 | 腸炎ビブリオ | Trường viêm | Tên vi khuẩn (Vibrio) |
腸炎ビブリオは魚介類に多い。
Vi khuẩn Vibrio có nhiều trong hải sản.
|
| 26 | 腸管出血性大腸菌 | Trường quản xuất huyết tính đại trường khuẩn | Khuẩn xuất huyết đường ruột (E.Coli) |
腸管出血性大腸菌は危険な細菌です。
Khuẩn E.Coli xuất huyết đường ruột là vi khuẩn nguy hiểm.
|
| 27 | 腹痛 | Phúc thống | Đau bụng |
腹痛がひどい。
Đau bụng dữ dội.
|
| 28 | 顕微鏡 | Hiển vi kính | Kính hiển vi |
顕微鏡で細菌を見る。
Nhìn vi khuẩn qua kính hiển vi.
|
| 29 | 食中毒菌 | Thực trung độc khuẩn | Khuẩn ngộ độc thực phẩm |
食中毒菌の種類を学ぶ。
Học các loại khuẩn ngộ độc thực phẩm.
|
| 30 | 黄色ブドウ球菌 | Hoàng sắc bồ đào cầu khuẩn | Khuẩn tụ cầu vàng |
黄色ブドウ球菌は手の傷に多い。
Khuẩn tụ cầu vàng có nhiều ở vết thương trên tay.
|