Chủ đề
Tokutei Ginou
Flashcard
第
1
課
Bài 01 - Vệ sinh cơ bản
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
1.
Bài 01 - Vệ sinh cơ bản
| 1 | 〜ため | Vì ~, để ~ |
安全のために手袋をします。
Đeo găng tay để đảm bảo an toàn.
|
|
| 2 | ヘルメット | Mũ bảo hộ |
ヘルメットをかぶります。
Đội mũ bảo hộ.
|
|
| 3 | ルール | Quy tắc, quy định |
ルールを守ります。
Tuân thủ quy tắc.
|
|
| 4 | 作業手順書 | TÁC NGHIỆP THỦ THUẬN THƯ | Quy trình làm việc, hướng dẫn thao tác |
作業手順書を読みます。
Đọc quy trình làm việc.
|
| 5 | 作業服 | TÁC NGHIỆP PHỤC | Quần áo bảo hộ lao động |
作業服を着ます。
Mặc quần áo bảo hộ.
|
| 6 | 作業者 | TÁC NGHIỆP GIẢ | Người làm việc, công nhân |
作業者は手を洗います。
Công nhân rửa tay.
|
| 7 | 保護具 | BẢO HỘ CỤ | Dụng cụ bảo hộ |
保護具を使います。
Sử dụng dụng cụ bảo hộ.
|
| 8 | 健康 | KIỆN KHANG | Sức khỏe |
健康に気をつけます。
Chú ý sức khỏe.
|
| 9 | 冷凍食品 | LÃNH ĐÔNG THỰC PHẨM | Thực phẩm đông lạnh |
冷凍食品を保管します。
Bảo quản thực phẩm đông lạnh.
|
| 10 | 労働安全 | LAO ĐỘNG AN TOÀN | An toàn lao động |
労働安全を守ります。
Tuân thủ an toàn lao động.
|
| 11 | 労働災害 | LAO ĐỘNG TAI HẠI | Tai nạn lao động |
労働災害を防ぎます。
Phòng tránh tai nạn lao động.
|
| 12 | 原材料 | NGUYÊN TÀI LIỆU | Nguyên liệu |
原材料を確認します。
Kiểm tra nguyên liệu.
|
| 13 | 器具 | KHÍ CỤ | Dụng cụ |
器具を洗います。
Rửa dụng cụ.
|
| 14 | 基本 | CƠ BẢN | Cơ bản |
基本を学びます。
Học những điều cơ bản.
|
| 15 | 守る | THỦ | Tuân thủ, bảo vệ, giữ gìn |
約束を守ります。
Giữ lời hứa.
|
| 16 | 工場 | CÔNG XƯỞNG | Nhà máy, xưởng |
工場で働きます。
Làm việc ở nhà máy.
|
| 17 | 弁当 | BIỆN ĐƯƠNG | Cơm hộp, bento |
弁当を作ります。
Làm cơm hộp.
|
| 18 | 惣菜 | TỔNG THÁI | Món ăn sẵn, thức ăn chế biến sẵn |
惣菜コーナーで働きます。
Tôi làm ở quầy thức ăn chế biến sẵn.
|
| 19 | 手洗い | THỦ TẨY | Rửa tay |
手洗いをしっかりします。
Rửa tay kỹ càng.
|
| 20 | 手袋 | THỦ ĐẠI | Găng tay |
手袋をはめます。
Đeo găng tay.
|
| 21 | 技能 | KỸ NĂNG | Kỹ năng |
技能を身につけます。
Học được kỹ năng.
|
| 22 | 機械 | CƠ GIỚI | Máy móc |
機械を操作します。
Vận hành máy móc.
|
| 23 | 欠く | KHIẾM | Thiếu, không có |
衛生管理は欠かせません。
Quản lý vệ sinh là không thể thiếu.
|
| 24 | 清潔 | THANH KHIẾT | Sạch sẽ, vệ sinh |
清潔な服を着ます。
Mặc quần áo sạch sẽ.
|
| 25 | 温度 | ÔN ĐỘ | Nhiệt độ |
温度を測ります。
Đo nhiệt độ.
|
| 26 | 着用 | TRƯỚC DỤNG | Mặc, đeo (trang phục bảo hộ) |
マスクの着用が必要です。
Cần đeo khẩu trang.
|
| 27 | 知識 | TRI THỨC | Kiến thức |
衛生の知識が必要です。
Cần có kiến thức về vệ sinh.
|
| 28 | 約 | ƯỚC | Khoảng, chừng |
約10分かかります。
Mất khoảng 10 phút.
|
| 29 | 缶詰 | QUÁN HẠP | Đồ hộp |
缶詰を作る工場です。
Đây là nhà máy sản xuất đồ hộp.
|
| 30 | 行動 | HÀNH ĐỘNG | Hành động |
安全な行動をします。
Hành động an toàn.
|
| 31 | 設備 | THIẾT BỊ | Thiết bị |
設備を点検します。
Kiểm tra thiết bị.
|
| 32 | 調味料 | ĐIỀU VỊ LIỆU | Gia vị |
調味料を入れます。
Cho gia vị vào.
|
| 33 | 食品衛生 | THỰC PHẨM VỆ SINH | Vệ sinh thực phẩm |
食品衛生は大切です。
Vệ sinh thực phẩm rất quan trọng.
|
| 34 | 食品製造 | THỰC PHẨM CHẾ TẠO | Chế biến thực phẩm |
食品製造の仕事をします。
Tôi làm công việc chế biến thực phẩm.
|
| 35 | 食品製造業 | THỰC PHẨM CHẾ TẠO NGHIỆP | Ngành chế biến thực phẩm |
食品製造業で働いています。
Tôi đang làm việc trong ngành chế biến thực phẩm.
|
| 36 | 飲料 | ẨM LIỆU | Đồ uống, nước giải khát |
飲料を製造します。
Sản xuất đồ uống.
|