Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
9

Sở thích

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
9. Bài 9 - Sở thích
1 〜から Vì ~
Vì không có thời gian nên tôi không đi.
2 (~は)ちょっと・・・ ~ Thì hơi khó (từ chối khéo)
Bữa tiệc thì hơi khó (đi).
3 ああ A, ừ (biểu thị sự hiểu điều người khác nói)
A, tôi hiểu rồi.
4 あります Có (sở hữu đồ vật)
Tôi có tiền.
5 アルバイト Việc làm thêm
Tôi làm thêm.
6 カタカナ Chữ Katakana
Tôi viết chữ Katakana.
7 カラオケ Karaoke
Bạn có đi karaoke không?
8 クラシック Nhạc cổ điển
Tôi thích nhạc cổ điển.
9 コンサート Buổi hòa nhạc
Tôi đi buổi hòa nhạc.
10 主人しゅじん Chồng (người khác)
Chồng bạn là nhân viên công ty phải không?
11 ジャズ Nhạc jazz
Tôi nghe nhạc jazz.
12 スポーツ Thể thao
Tôi thích thể thao.
13 だから Vì vậy, vì thế
Trời mưa. Vì vậy, tôi không đi.
14 たくさん Nhiều
Tôi có nhiều tiền.
15 だめですか Không được à?
Không được à?
16 ダンス Nhảy, khiêu vũ
Tôi nhảy.
17 チケット Vé (xem phim, hòa nhạc...)
Tôi mua vé xem phim.
18 どうして Tại sao
Tại sao bạn học tiếng Nhật?
19 ひらがな Chữ Hiragana
Tôi đọc chữ Hiragana.
20 また今度こんどお願いします Hẹn lần sau nhé
Hẹn lần sau nhé.
21 もしもし A lô (khi gọi điện thoại)
A lô, tôi là Tanaka.
22 ローマ Chữ La-tinh
Tôi viết bằng chữ La-tinh.
23 一緒いっしょにいかがですか Cùng nhau ~ được không?
Cùng uống cà phê được không?
24 上手じょうず[な] Giỏi, khéo
Anh ấy vẽ giỏi.
25 下手へた[な] Kém
Tôi hát kém.
26 全然ぜんぜん(~ない) Hoàn toàn không ~
Tôi hoàn toàn không hiểu tiếng Nhật.
27 かります Hiểu, nắm được
Tôi hiểu tiếng Nhật.
28 大体だいたい Đại khái, hầu hết
Tôi hiểu đại khái.
29 おっと / 主人しゅじん Chồng (mình)
Chồng tôi là bác sĩ.
30 おくさん Vợ (người khác)
Vợ bạn có khỏe không?
31 き[な] Thích
Tôi thích món ăn Nhật.
32 つま / 家内かない Vợ (mình)
Vợ tôi là nội trợ.
33 きらい[な] Ghét
Tôi ghét rau.
34 子供こども Con cái, trẻ em
Tôi có con.
35 Chữ
Tôi viết chữ.
36 すこ Một ít
Tôi hiểu tiếng Nhật một chút.
37 料理りょうり Món ăn, việc nấu ăn
Tôi nấu món ăn Nhật.
38 はや Nhanh, sớm
Tôi về sớm.
39 時間じかん Thời gian
Tôi không có thời gian.
40 うた Bài hát
Tôi hát bài hát.
41 歌舞伎かぶき Kịch Kabuki (truyền thống Nhật)
Tôi xem kịch Kabuki.
42 残念ざんねんですね Tiếc nhỉ
Tiếc nhỉ.
43 漢字かんじ Chữ Hán
Chữ Hán khó.
44 用事ようじ Việc bận, công chuyện
Hôm nay tôi có việc bận.
45 約束やくそく Hứa, cuộc hẹn
Tôi có cuộc hẹn.
46 こまかいおかね Tiền lẻ
Bạn có tiền lẻ không?
47 Tranh, hội họa
Tôi vẽ tranh.
48 Thường, hay, tốt
Tôi hiểu tiếng Nhật khá tốt.
49 野球やきゅう Bóng chày
Tôi xem bóng chày.
50 音楽おんがく Âm nhạc
Tôi nghe nhạc.
51 もの Đồ uống
Có đồ uống gì không?