Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
8
課
Tính từ
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
8.
Bài 8 - Tính từ
| 1 | 〜が、〜 | ~ Nhưng ~ |
日本語は面白いですが、難しいです。
Tiếng Nhật thú vị, nhưng khó.
|
|
| 2 | [お]仕事 | Công việc (~をします: làm việc) |
お仕事は忙しいですか。
Công việc của bạn có bận không?
|
|
| 3 | ~もう一杯いかがですか | Bạn dùng thêm 1 ly ~ nữa nhé? |
ビール、もう一杯いかがですか。
Bạn dùng thêm 1 ly bia nữa nhé?
|
|
| 4 | あまり(~ない) | Không ~ lắm |
あまり食べません。
Tôi không ăn nhiều lắm.
|
|
| 5 | いい(良い) | Tốt |
いい天気ですね。
Thời tiết đẹp quá nhỉ.
|
|
| 6 | いいえ、結構です | Không, đủ rồi ạ |
いいえ、結構です。
Không, đủ rồi ạ.
|
|
| 7 | お元気ですか | Bạn khỏe không? |
お元気ですか。
Bạn khỏe không?
|
|
| 8 | きれい[な] | Đẹp, sạch |
この花はきれいですね。
Bông hoa này đẹp quá nhỉ.
|
|
| 9 | そうですね | Ừ nhỉ, để tôi xem... |
そうですね、行きましょうか。
Ừ nhỉ, chúng ta đi chứ?
|
|
| 10 | そして | Và, thêm nữa (dùng nối câu) |
私は学生です。そして、会社員です。
Tôi là học sinh. Và, tôi là nhân viên công ty.
|
|
| 11 | そろそろ失礼します | Đến lúc tôi xin phép về |
そろそろ失礼します。
Đến lúc tôi xin phép về.
|
|
| 12 | つまらない | Chán |
この本はつまらないです。
Cuốn sách này chán.
|
|
| 13 | どう | Thế nào |
元気はどうですか。
Bạn khỏe không? (Tình hình thế nào?)
|
|
| 14 | とても | Rất |
これはとても高いです。
Cái này rất đắt.
|
|
| 15 | どれ | Cái nào (dùng khi có từ 3 thứ trở lên) |
この中で、どれが一番好きですか。
Trong số này, cái nào bạn thích nhất?
|
|
| 16 | どんな〜 | ~ Như thế nào |
どんな音楽が好きですか。
Bạn thích loại nhạc nào?
|
|
| 17 | ハンサム[な] | Đẹp trai |
彼はハンサムな人です。
Anh ấy là người đẹp trai.
|
|
| 18 | またいらっしゃってください | Lần sau lại đến chơi nhé |
またいらっしゃってください。
Lần sau lại đến chơi nhé.
|
|
| 19 | もう~です(か) | Đã ~ rồi à? |
もう帰る時間ですか。
Đã đến giờ về rồi à?
|
|
| 20 | 低い | Thấp |
あの山は低いです。
Ngọn núi kia thấp.
|
|
| 21 | 便利[な] | Tiện lợi |
この辞書は便利です。
Cuốn từ điển này tiện lợi.
|
|
| 22 | 元気[な] | Khỏe |
お元気ですか。
Bạn khỏe không?
|
|
| 23 | 冷たい | Lạnh, buốt (cảm giác, đồ vật) |
冷たい水を飲みます。
Tôi uống nước lạnh.
|
|
| 24 | 勉強 | Việc học |
日本語の勉強は楽しいです。
Việc học tiếng Nhật thật vui.
|
|
| 25 | 古い | Cũ |
この時計は古いです。
Chiếc đồng hồ này cũ rồi.
|
|
| 26 | 大きい | To, lớn |
あの建物は大きいです。
Tòa nhà kia rất lớn.
|
|
| 27 | 安い | Rẻ |
この本は安いです。
Cuốn sách này rẻ.
|
|
| 28 | 寒い | Lạnh (thời tiết) |
北海道は寒いです。
Hokkaido lạnh.
|
|
| 29 | 寮 | Ký túc xá |
寮に住んでいます。
Tôi sống ở ký túc xá.
|
|
| 30 | 小さい | Nhỏ, bé |
小さい犬がいます。
Có một chú chó nhỏ.
|
|
| 31 | 山 | Núi |
富士山は日本で一番高い山です。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
|
|
| 32 | 忙しい | Bận |
今週は忙しいです。
Tuần này tôi bận.
|
|
| 33 | 悪い | Xấu |
このリンゴは悪いです。
Quả táo này hỏng rồi.
|
|
| 34 | 所 | Nơi, chỗ |
ここはとてもいい所です。
Đây là một nơi rất tốt.
|
|
| 35 | 新しい | Mới |
新しい本を買いました。
Tôi đã mua một cuốn sách mới.
|
|
| 36 | 易しい | Dễ |
日本語は易しいです。
Tiếng Nhật dễ.
|
|
| 37 | 暇[な] | Rảnh rỗi |
今日は暇です。
Hôm nay tôi rảnh.
|
|
| 38 | 暑い | Nóng (thời tiết) |
今日はとても暑いです。
Hôm nay trời rất nóng.
|
|
| 39 | 有名[な] | Nổi tiếng |
富士山は有名な山です。
Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng.
|
|
| 40 | 桜 | Hoa anh đào |
桜が満開です。
Hoa anh đào đang nở rộ.
|
|
| 41 | 楽しい | Vui |
旅行は楽しいです。
Du lịch thì vui.
|
|
| 42 | 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
日本での生活は楽しいです。
Cuộc sống ở Nhật Bản thật vui.
|
|
| 43 | 町 | Thị trấn, thành phố |
この町は静かです。
Thành phố này yên tĩnh.
|
|
| 44 | 白い | Trắng |
白いシャツを着ます。
Tôi mặc áo sơ mi trắng.
|
|
| 45 | 素敵[な] | Tuyệt vời |
素敵なプレゼントですね。
Món quà tuyệt vời quá nhỉ.
|
|
| 46 | 親切[な] | Thân thiện, tốt bụng |
彼は親切な先生です。
Anh ấy là một giáo viên tốt bụng.
|
|
| 47 | 賑やか[な] | Náo nhiệt |
この町は賑やかです。
Thành phố này náo nhiệt.
|
|
| 48 | 赤い | Đỏ |
赤い花が咲いています。
Hoa đỏ đang nở.
|
|
| 49 | 難しい | Khó |
この問題は難しいです。
Vấn đề này khó.
|
|
| 50 | 青い | Xanh da trời |
青い空がきれいです。
Bầu trời xanh đẹp quá.
|
|
| 51 | 静か[な] | Yên tĩnh |
この部屋はとても静かです。
Căn phòng này rất yên tĩnh.
|
|
| 52 | 面白い | Thú vị, hay |
この映画は面白いです。
Bộ phim này hay.
|
|
| 53 | 食べ物 | Đồ ăn |
日本の食べ物は美味しいです。
Đồ ăn Nhật Bản ngon.
|
|
| 54 | 飲み物 | Đồ uống |
何か飲み物はいかがですか。
Bạn có muốn uống gì không?
|
|
| 55 | 高い | Cao, đắt |
この服は高いです。
Bộ quần áo này đắt.
|
|
| 56 | 黒い | Đen |
黒い車です。
Là xe hơi màu đen.
|