Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
8

Tính từ

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
8. Bài 8 - Tính từ
1 〜が、〜 ~ Nhưng ~
Tiếng Nhật thú vị, nhưng khó.
2 [お]仕事しごと Công việc (~をします: làm việc)
Công việc của bạn có bận không?
3 ~もう一杯いっぱいいかがですか Bạn dùng thêm 1 ly ~ nữa nhé?
Bạn dùng thêm 1 ly bia nữa nhé?
4 あまり(~ない) Không ~ lắm
Tôi không ăn nhiều lắm.
5 いい(い) Tốt
Thời tiết đẹp quá nhỉ.
6 いいえ、結構けっこうです Không, đủ rồi ạ
Không, đủ rồi ạ.
7 元気げんきですか Bạn khỏe không?
Bạn khỏe không?
8 きれい[な] Đẹp, sạch
Bông hoa này đẹp quá nhỉ.
9 そうですね Ừ nhỉ, để tôi xem...
Ừ nhỉ, chúng ta đi chứ?
10 そして Và, thêm nữa (dùng nối câu)
Tôi là học sinh. Và, tôi là nhân viên công ty.
11 そろそろ失礼しつれいします Đến lúc tôi xin phép về
Đến lúc tôi xin phép về.
12 つまらない Chán
Cuốn sách này chán.
13 どう Thế nào
Bạn khỏe không? (Tình hình thế nào?)
14 とても Rất
Cái này rất đắt.
15 どれ Cái nào (dùng khi có từ 3 thứ trở lên)
Trong số này, cái nào bạn thích nhất?
16 どんな〜 ~ Như thế nào
Bạn thích loại nhạc nào?
17 ハンサム[な] Đẹp trai
Anh ấy là người đẹp trai.
18 またいらっしゃってください Lần sau lại đến chơi nhé
Lần sau lại đến chơi nhé.
19 もう~です(か) Đã ~ rồi à?
Đã đến giờ về rồi à?
20 ひく Thấp
Ngọn núi kia thấp.
21 便利べんり[な] Tiện lợi
Cuốn từ điển này tiện lợi.
22 元気げんき[な] Khỏe
Bạn khỏe không?
23 つめたい Lạnh, buốt (cảm giác, đồ vật)
Tôi uống nước lạnh.
24 勉強べんきょう Việc học
Việc học tiếng Nhật thật vui.
25 ふる
Chiếc đồng hồ này cũ rồi.
26 おおきい To, lớn
Tòa nhà kia rất lớn.
27 やす Rẻ
Cuốn sách này rẻ.
28 さむ Lạnh (thời tiết)
Hokkaido lạnh.
29 りょう Ký túc xá
Tôi sống ở ký túc xá.
30 ちいさい Nhỏ, bé
Có một chú chó nhỏ.
31 やま Núi
Núi Phú Sĩ là ngọn núi cao nhất Nhật Bản.
32 いそがしい Bận
Tuần này tôi bận.
33 わる Xấu
Quả táo này hỏng rồi.
34 ところ Nơi, chỗ
Đây là một nơi rất tốt.
35 あたらしい Mới
Tôi đã mua một cuốn sách mới.
36 やさしい Dễ
Tiếng Nhật dễ.
37 ひま[な] Rảnh rỗi
Hôm nay tôi rảnh.
38 あつ Nóng (thời tiết)
Hôm nay trời rất nóng.
39 有名ゆうめい[な] Nổi tiếng
Núi Phú Sĩ là ngọn núi nổi tiếng.
40 さくら Hoa anh đào
Hoa anh đào đang nở rộ.
41 たのしい Vui
Du lịch thì vui.
42 生活せいかつ Cuộc sống, sinh hoạt
Cuộc sống ở Nhật Bản thật vui.
43 まち Thị trấn, thành phố
Thành phố này yên tĩnh.
44 しろ Trắng
Tôi mặc áo sơ mi trắng.
45 素敵すてき[な] Tuyệt vời
Món quà tuyệt vời quá nhỉ.
46 親切しんせつ[な] Thân thiện, tốt bụng
Anh ấy là một giáo viên tốt bụng.
47 にぎやか[な] Náo nhiệt
Thành phố này náo nhiệt.
48 あか Đỏ
Hoa đỏ đang nở.
49 むずかしい Khó
Vấn đề này khó.
50 あお Xanh da trời
Bầu trời xanh đẹp quá.
51 しずか[な] Yên tĩnh
Căn phòng này rất yên tĩnh.
52 面白おもしろ Thú vị, hay
Bộ phim này hay.
53 もの Đồ ăn
Đồ ăn Nhật Bản ngon.
54 もの Đồ uống
Bạn có muốn uống gì không?
55 たか Cao, đắt
Bộ quần áo này đắt.
56 くろ Đen
Là xe hơi màu đen.