Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
6

Hành động hàng ngày

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
6. Bài 6 - Hành động hàng ngày
1 いいですね Hay quá nhỉ / Được đấy
Cái đó hay quá nhỉ.
2 いつも Luôn luôn
Luôn luôn khỏe mạnh.
3 ええ Vâng
Vâng, được thôi.
4 花見はなみ Ngắm hoa anh đào
Ngày mai tôi đi ngắm hoa anh đào.
5 ちゃ Trà (nói chung)
Bạn có uống trà không?
6 さけ Rượu, rượu sake
Tôi uống rượu.
7 ごはん Cơm, bữa ăn
Tôi ăn bữa trưa.
8 サッカー Bóng đá
Tôi xem bóng đá.
9 します Làm
Tôi làm bài tập về nhà.
10 じゃ、また明日あした Hẹn gặp lại mai nhé
Hẹn gặp lại ngày mai nhé.
11 ジュース Nước hoa quả
Tôi uống nước hoa quả.
12 それから Sau đó, tiếp theo
Sau đó, tôi đã uống cà phê.
13 ちょっと Một chút, hơi
Xin hãy đợi một chút.
14 テニス Tennis
Tôi chơi tennis.
15 パン Bánh mì
Tôi ăn bánh mì và sữa.
16 ビール Bia
Tôi uống bia.
17 レポート Báo cáo
Tôi viết báo cáo.
18 一緒いっしょ Cùng nhau
Bạn có đi cùng không?
19 います Gặp (bạn bè)
Tôi gặp bạn bè.
20 なに Cái gì
Bạn ăn gì?
21 写真しゃしん Ảnh
Tôi chụp ảnh.
22 かりました Tôi hiểu rồi / Vâng ạ
Vâng, tôi hiểu rồi.
23 たまご Trứng
Tôi ăn trứng.
24 います Hút (thuốc lá)
Tôi hút thuốc lá.
25 宿題しゅくだい Bài tập về nhà
Tôi làm bài tập về nhà.
26 みせ Cửa hàng, tiệm
Tôi đi đến cửa hàng mới.
27 手紙てがみ Thư
Tôi viết thư.
28 ります Chụp (ảnh)
Tôi chụp ảnh.
29 映画えいが Phim, điện ảnh
Tôi xem phim.
30 ひるごはん Bữa trưa
Bạn có ăn bữa trưa không?
31 時々ときどき Thỉnh thoảng
Thỉnh thoảng tôi xem phim.
32 ばんごはん Bữa tối
Tôi ăn bữa tối.
33 きます Viết, vẽ
Tôi viết thư.
34 あさごはん Bữa sáng
Mỗi sáng tôi ăn bữa sáng.
35 果物くだもの Hoa quả, trái cây
Tôi ăn hoa quả.
36 みず Nước
Tôi uống nước.
37 牛乳ぎゅうにゅう Sữa bò
Tôi uống sữa bò.
38 紅茶こうちゃ Hồng trà (trà đen)
Tôi uống hồng trà.
39 きます Nghe
Tôi nghe nhạc.
40 にく Thịt
Bạn có thích thịt không?
41 ます Xem, nhìn, trông
Tôi xem tivi.
42 みます Đọc
Tôi đọc báo.
43 います Mua
Tôi mua sách.
44 野菜やさい Rau
Tôi ăn nhiều rau.
45 べます Ăn
Tôi ăn bữa sáng.
46 みます Uống
Tôi uống cà phê.
47 さかな
Tôi ăn cá.