Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
25

Giả định

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
25. Bài 25 - Giả định
1 いくら~でも Dù ~ bao nhiêu đi nữa
Dù đắt bao nhiêu đi nữa tôi cũng mua.
2 グループ Nhóm
Chúng tôi học theo nhóm.
3 チャンス Cơ hội
Đây là một cơ hội tốt.
4 どうぞお元気げんき Chúc anh/chị mạnh khỏe (lời chào trước khi chia tay lâu dài)
Chúc anh/chị mạnh khỏe.
5 もし~たら Nếu ~ thì
Nếu trời mưa thì tôi sẽ không đi.
6 一杯いっぱいみましょう Cùng uống một ly nào
Mọi người đã vất vả rồi, cùng uống một ly nào.
7 こと Việc ~ (biến động từ thành danh từ)
Tôi thích việc học tiếng Nhật.
8 おく 100 triệu
100 triệu yên.
9 大使館たいしかん Đại sứ quán
Đại sứ quán ở đâu?
10 としります Thêm tuổi, có tuổi
Khi có tuổi, cơ thể sẽ yếu đi.
11 田舎いなか Quê, nông thôn
Quê tôi là một nơi yên tĩnh.
12 留学りゅうがくします Du học
Tôi du học Nhật Bản.
13 きます[えきに~] Đến [ga]
Tôi đã đến ga.
14 かんがえます Suy nghĩ, cân nhắc
Tôi suy nghĩ về tương lai.
15 色々いろいろ世話せわになりました Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi nhiều
Cảm ơn anh/chị đã giúp đỡ tôi nhiều.
16 転勤てんきん Việc chuyển công tác (~します: chuyển công tác)
Năm sau tôi chuyển công tác.
17 頑張がんばります Cố gắng
Tôi sẽ cố gắng hơn nữa.