Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
24

Cho và làm giúp

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
24. Bài 24 - Cho và làm giúp
1 菓子かし Bánh kẹo
Tôi ăn bánh kẹo.
2 くれます Cho, tặng (mình)
Bạn bè đã tặng sách cho tôi.
3 コーヒーをれます Pha cà phê
Tôi pha cà phê mỗi ngày.
4 ワゴンしゃ Xe wagon (ô tô 7 chỗ, 5 chỗ...)
Tôi đi bằng xe wagon.
5 ほか Ngoài ra
Ngoài ra còn có câu hỏi nào không?
6 れます[コーヒーを~] Pha [cà phê]
Tôi pha cà phê.
7 全部ぜんぶ Toàn bộ, tất cả
Tôi đã ăn hết tất cả.
8 意味いみ Ý nghĩa
Ý nghĩa của từ này là gì?
9 案内あんないします Hướng dẫn, dẫn đường
Tôi hướng dẫn đến nhà ga.
10 準備じゅんび Chuẩn bị (~します:chuẩn bị)
Tôi chuẩn bị cho chuyến du lịch.
11 紹介しょうかいします Giới thiệu
Tôi giới thiệu bạn mới.
12 自分じぶん Tự (mình làm)
Tôi tự mình nấu ăn.
13 説明せつめいします Giải thích
Tôi giải thích vấn đề này.
14 おくります[ひとを~] Tiễn [một ai đó]
Tôi tiễn bạn ở nhà ga.
15 れてます Dẫn đến
Tôi dẫn bạn đến nhà.
16 れてきます Dẫn đi
Tôi dẫn con đi công viên.