Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
23

Khi nào thì...

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
23. Bài 23 - Khi nào thì...
1 [お]正月しょうがつ Tết (Dương lịch của Nhật)
Tết tôi đón cùng gia đình.
2 Thứ ~ (biểu thị thứ tự)
Tôi rẽ phải ở góc thứ 2.
3 ごちそうさまでした Cảm ơn vì bữa ăn (nói sau khi ăn xong)
Cảm ơn vì bữa ăn.
4 サイズ Cỡ, kích thước
Đôi giày này không hợp cỡ.
5 つまみ Núm vặn
Tôi vặn núm sang phải.
6 交差点こうさてん Ngã tư
Tôi qua ngã tư.
7 信号しんごう Đèn tín hiệu giao thông
Tôi rẽ phải ở đèn tín hiệu.
8 ます[おりが~] Ra, đi ra [tiền thừa ~]
Tiền thừa ra.
9 うごきます[時計とけいが~] Chuyển động, chạy [đồng hồ ~]
Đồng hồ đang chạy.
10 まわします Vặn (núm, nút)
Tôi vặn núm.
11 えます Đổi
Tôi đổi tiền.
12 外国人がいこくじん登録証とうろくしょう Thẻ đăng ký người nước ngoài
Xin hãy cho tôi xem thẻ đăng ký người nước ngoài.
13 建物たてもの Tòa nhà
Tòa nhà kia cao.
14 きます Kéo
Tôi kéo cửa.
15 しします Chuyển nhà
Tháng sau tôi chuyển nhà.
16 故障こしょう Hỏng hóc (〜します:bị hỏng)
Xe hơi bị hỏng rồi.
17 はし Cầu
Tôi qua cầu.
18 機械きかい Máy móc
Tôi dùng máy móc mới.
19 あるきます[みちを~] Đi bộ [trên đường]
Tôi đi bộ trên đường.
20 をつけます[くるまに~] Chú ý, cẩn thận [với ô tô]
Chú ý ô tô.
21 わたります[はしを~] Qua, đi qua [cầu]
Tôi đi qua cầu.
22 きます[先生せんせいに~] Hỏi [giáo viên]
Tôi hỏi giáo viên.
23 かど Góc (đường, phố)
Tôi rẽ ở góc.
24 さわります[ドアに~] Sờ, chạm vào [cửa]
Tôi chạm vào cửa.
25 みち Đường
Con đường này rộng.
26 電気屋でんきや Cửa hàng điện
Tôi đã mua tivi ở cửa hàng điện.
27 おと Âm thanh
Có âm thanh lạ.
28 駐車場ちゅうしゃじょう Bãi đỗ xe
Bãi đỗ xe ở đâu?