Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
22

Mệnh đề quan hệ

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
22. Bài 22 - Mệnh đề quan hệ
1 アパート Căn hộ, chung cư
Tôi đang sống trong căn hộ.
2 えーと À, ừ (ngập ngừng khi nói)
À, ừm, tiếp theo là...
3 おめでとうございます Chúc mừng
Chúc mừng sinh nhật.
4 コート Áo khoác
Tôi mặc áo khoác.
5 こちら Phía tôi, chỗ tôi (lịch sự của これ)
Đây là phòng của tôi.
6 スーツ Bộ com-lê
Tôi mặc bộ com-lê.
7 セーター Áo len
Tôi muốn có áo len.
8 ダイニングキッチン Phòng ăn + bếp
Là phòng ăn + bếp rộng.
9 ユーモア Hài hước
Anh ấy có khiếu hài hước.
10 レジャー Vui chơi, giải trí
Cuối tuần tôi đi vui chơi giải trí.
11 和室わしつ Phòng kiểu Nhật
Tôi đang sống trong phòng kiểu Nhật.
12 家賃やちん Tiền thuê nhà
Tiền thuê nhà đắt.
13 きます[くつを~] Đi, xỏ [giày,...]
Tôi đi giày.
14 布団ふとん Chăn đệm kiểu Nhật
Tôi ngủ bằng chăn đệm kiểu Nhật.
15 帽子ぼうし
Tôi đội mũ.
16 Tủ âm tường (để futon)
Có chăn đệm trong tủ âm tường.
17 けます[眼鏡めがねを~] Đeo [kính]
Tôi đeo kính.
18 まれます Sinh ra
Tôi sinh ra ở Nhật Bản.
19 たたみ Chiếu tatami
Căn phòng có chiếu tatami thì ấm áp.
20 眼鏡めがね Kính
Tôi đeo kính.
21 ます[シャツを~] Mặc [áo sơ mi,...]
Tôi mặc áo sơ mi.
22 わん Chén (bát kiểu Nhật)
Tôi ăn cơm bằng chén.
23 Rõ, tốt
Anh ấy hiểu tiếng Nhật rõ.
24 かぶります[帽子ぼうしを~] Đội [mũ,...]
Tôi đội mũ.
25 都合つごう Hoàn cảnh, điều kiện
Hoàn cảnh không thuận lợi.