Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
21

Suy nghĩ và ý kiến

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
21. Bài 21 - Suy nghĩ và ý kiến
1 [お]はなし(〜をします) Câu chuyện, bài nói chuyện (nói chuyện)
Thầy giáo kể chuyện.
2 ~でもみませんか Uống ~ nhé?
Uống trà nhé?
3 ~について Về ~
Tôi nói chuyện về Nhật Bản.
4 あります[おまつりが~] Được tổ chức, diễn ra, có [lễ hội]
Ngày mai có lễ hội.
5 アルバイト(〜をします) Công việc làm thêm
Tôi đang làm thêm.
6 かぐやひめ Công chúa Kaguya (truyện cổ tích Nhật)
Tôi đã đọc câu chuyện về công chúa Kaguya.
7 きっと Chắc chắn, nhất định
Chắc chắn sẽ đỗ.
8 しばらくですね Lâu quá không gặp
Lâu quá không gặp nhỉ.
9 すごい Ghê quá, giỏi quá, kinh khủng (tích cực hoặc tiêu cực)
Chà, ghê quá nhỉ.
10 スピーチ(〜をします) Bài diễn văn, phát biểu
Tôi phát biểu.
11 そんなに(~ない) Không ~ lắm (dùng với thể phủ định)
Không khó đến mức đó.
12 ニュース Tin tức
Tôi xem tin tức.
13 ラッシュ Giờ cao điểm
Giờ cao điểm buổi sáng thì vất vả.
14 不便ふべん[な] Bất tiện
Địa điểm này bất tiện.
15 交通こうつう Giao thông
Giao thông tiện lợi.
16 仕方しかたがありません Không còn cách nào khác
Không còn cách nào khác nhỉ.
17 うごきます[時計とけいが~] Chuyển động, chạy [đồng hồ]
Đồng hồ đang chạy.
18 ちます Thắng
Tôi đã thắng trận đấu.
19 おな Giống nhau
Chúng tôi cùng tuổi.
20 多分たぶん Có lẽ
Có lẽ ngày mai trời mưa.
21 大統領だいとうりょう Tổng thống
Tổng thống Mỹ là ai?
22 やくちます Có ích
Cuốn sách này có ích.
23 意見いけん Ý kiến
Bạn có ý kiến gì không?
24 政治せいじ Chính trị
Tôi nói chuyện về chính trị.
25 最近さいきん Gần đây
Gần đây bạn thế nào?
26 本当ほんとう Thật sự
Thật sự cảm ơn.
27 をつけます Chú ý, cẩn thận
Vì nguy hiểm nên hãy cẩn thận.
28 無駄むだ[な] Lãng phí, vô ích
Xin đừng lãng phí thời gian.
29 留学りゅうがくします Du học
Tôi du học Nhật Bản.
30 ないと… Phải xem ~ (nếu không thì...)
Phải xem bộ phim này (nếu không thì tiếc lắm).
31 います Nói
Thầy giáo đã nói "Chào buổi sáng".
32 試合しあい(〜をします) Trận đấu, thi đấu
Tôi xem trận đấu bóng đá.
33 けます Thua
Tôi đã thua trận đấu.
34 めます[会社かいしゃを~] Bỏ, thôi [việc công ty]
Tôi đã bỏ việc công ty.
35 首相しゅしょう Thủ tướng
Thủ tướng Nhật Bản là ai?