Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
20

Thể thông thường

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
20. Bài 20 - Thể thông thường
1 ~けど ~ Nhưng (dùng thân mật của が)
Tôi muốn đi nhưng không có thời gian.
2 くん Cậu ~ (thân mật của ~さん, dùng cho nam)
Cậu Tanaka.
3 ううん Không (thân mật của いいえ)
Không, không phải đâu.
4 うん Ừ (thân mật của はい)
Ừ, tớ hiểu rồi.
5 このあいだ Hôm trước, gần đây
Hôm trước tôi đã gặp anh ấy.
6 どうしようかな。 Nên làm gì đây nhỉ... (tự hỏi)
Nên làm gì đây nhỉ...
7 どうするの? Tính sao đây? / Làm thế nào?
Lịch trình ngày mai, tính sao đây?
8 ビザ Visa, thị thực
Để đi Nhật Bản thì cần visa.
9 みんなで Mọi người cùng
Mọi người cùng nhau hát.
10 よかったら Nếu được thì ~
Nếu được thì, bạn có đi cùng không?
11 修理しゅうりします Sửa chữa, tu sửa (máy móc)
Tôi sửa chữa máy tính.
12 ぼく Tớ (nam dùng, thân mật của わたし)
Tớ là học sinh.
13 きみ Cậu, bạn (thân mật của あなた)
Cậu đi đâu vậy?
14 はじ Ban đầu
Tôi làm lại từ đầu.
15 なおします Sửa, chữa
Tôi sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
16 わり Kết thúc
Là kết thúc của bộ phim.
17 色々いろいろ Nhiều thứ
Tôi đã đi nhiều nước khác nhau.
18 ります[ビザが~] Cần [visa]
Tôi cần visa.
19 言葉ことば Từ, tiếng
Tôi nhớ từ mới.
20 調しらべます Tìm hiểu, điều tra, tra cứu
Tôi tra từ trong từ điển.
21 電話でんわします Gọi điện thoại
Tôi gọi điện thoại cho bạn.