Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
2
課
Học từ vựng về đồ vật xung quanh
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
2.
Bài 2 - Đồ vật
| 1 | あの | ~ kia |
あの傘は先生のです。
Cái ô kia là của thầy/cô.
|
|
| 2 | あれ | Cái kia |
あれは辞書です。
Cái kia là từ điển.
|
|
| 3 | カード | Thẻ |
カードで払います。
Tôi trả bằng thẻ.
|
|
| 4 | かばん | Túi xách, cặp |
かばんの中に何がありますか?
Trong túi có gì?
|
|
| 5 | この | ~ này |
この本は私のです。
Quyển sách này là của tôi.
|
|
| 6 | これ | Cái này |
これは本です。
Đây là sách.
|
|
| 7 | シャープペンシル | Bút chì bấm |
シャープペンシルの芯がありません。
Không có ruột bút chì bấm.
|
|
| 8 | その | ~ đó |
その鍵は誰のですか?
Chìa khóa đó là của ai?
|
|
| 9 | それ | Cái đó |
それは何ですか?
Đó là cái gì?
|
|
| 10 | どの | ~ nào |
どの時計があなたのですか?
Đồng hồ nào là của bạn?
|
|
| 11 | どれ | Cái nào |
あなたの本はどれですか?
Sách của bạn là cái nào?
|
|
| 12 | ノート | Vở, sổ tay |
ノートに書きます。
Tôi viết vào vở.
|
|
| 13 | ボールペン | Bút bi |
ボールペンを貸してください。
Cho tôi mượn bút bi.
|
|
| 14 | 何(なん/なに) | HÀ | Cái gì |
これは何ですか?
Đây là cái gì?
|
| 15 | 傘 | TẢN | Ô, dù |
傘を持っていますか?
Bạn có mang ô không?
|
| 16 | 名刺 | DANH THÍCH | Danh thiếp |
名刺をどうぞ。
Xin mời nhận danh thiếp.
|
| 17 | 手帳 | THỦ TRƯỚNG | Sổ tay |
手帳に予定を書きます。
Tôi viết lịch vào sổ tay.
|
| 18 | 新聞 | TÂN VĂN | Báo |
毎朝新聞を読みます。
Mỗi sáng tôi đọc báo.
|
| 19 | 時計 | THÌ KẾ | Đồng hồ |
この時計は高いです。
Đồng hồ này đắt.
|
| 20 | 本 | BẢN | Sách |
この本は面白いです。
Quyển sách này thú vị.
|
| 21 | 辞書 | TỪ THƯ | Từ điển |
これは日本語の辞書です。
Đây là từ điển tiếng Nhật.
|
| 22 | 鉛筆 | DUYÊN BÚT | Bút chì |
鉛筆で書いてください。
Hãy viết bằng bút chì.
|
| 23 | 鍵 | KIỆN | Chìa khóa |
鍵はどこですか?
Chìa khóa ở đâu?
|
| 24 | 雑誌 | TẠP CHÍ | Tạp chí |
この雑誌は新しいです。
Tạp chí này mới.
|