Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
2

Học từ vựng về đồ vật xung quanh

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
2. Bài 2 - Đồ vật
1 あの ~ kia
Cái ô kia là của thầy/cô.
2 あれ Cái kia
Cái kia là từ điển.
3 カード Thẻ
Tôi trả bằng thẻ.
4 かばん Túi xách, cặp
Trong túi có gì?
5 この ~ này
Quyển sách này là của tôi.
6 これ Cái này
Đây là sách.
7 シャープペンシル Bút chì bấm
Không có ruột bút chì bấm.
8 その ~ đó
Chìa khóa đó là của ai?
9 それ Cái đó
Đó là cái gì?
10 どの ~ nào
Đồng hồ nào là của bạn?
11 どれ Cái nào
Sách của bạn là cái nào?
12 ノート Vở, sổ tay
Tôi viết vào vở.
13 ボールペン Bút bi
Cho tôi mượn bút bi.
14 何(なん/なに) Cái gì
Đây là cái gì?
15 かさ TẢN Ô, dù
Bạn có mang ô không?
16 名刺めいし DANH THÍCH Danh thiếp
Xin mời nhận danh thiếp.
17 手帳てちょう THỦ TRƯỚNG Sổ tay
Tôi viết lịch vào sổ tay.
18 新聞しんぶん TÂN VĂN Báo
Mỗi sáng tôi đọc báo.
19 時計とけい THÌ KẾ Đồng hồ
Đồng hồ này đắt.
20 ほん BẢN Sách
Quyển sách này thú vị.
21 辞書じしょ TỪ THƯ Từ điển
Đây là từ điển tiếng Nhật.
22 鉛筆えんぴつ DUYÊN BÚT Bút chì
Hãy viết bằng bút chì.
23 かぎ KIỆN Chìa khóa
Chìa khóa ở đâu?
24 雑誌ざっし TẠP CHÍ Tạp chí
Tạp chí này mới.