Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
19

Kinh nghiệm

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
19. Bài 19 - Kinh nghiệm
1 おかげさまで Nhờ trời / Ơn trời (cảm ơn khi được hỏi thăm sức khỏe, công việc)
Nhờ trời, tôi khỏe.
2 ちゃ Trà đạo (cũng có nghĩa là trà)
Tôi uống trà.
3 ゴルフ(〜をします) Chơi gôn
Tôi chơi gôn.
4 しかし Tuy nhiên
Cuốn sách này đắt. Tuy nhiên, tôi đã mua.
5 ダイエット(〜をします) Ăn kiêng
Tôi đang ăn kiêng.
6 だんだん Dần dần
Tôi dần dần trở nên hiểu tiếng Nhật.
7 なります Trở nên, trở thành
Tôi muốn trở thành bác sĩ.
8 パチンコ(〜をします) Chơi pachinko
Tôi chơi pachinko.
9 もうすぐ Sắp
Sắp đến mùa xuân rồi.
10 一度いちど Một lần
Tôi muốn đi Nhật Bản một lần.
11 一度いちど Chưa lần nào (dùng với phủ định)
Tôi chưa từng đi lần nào.
12 乾杯かんぱい Cạn ly
Cạn ly!
13 からだにいい Tốt cho sức khỏe
Rau củ tốt cho sức khỏe.
14 何回なんかい Nhiều lần
Tôi đã luyện tập nhiều lần.
15 じつ Thật ra là…
Thật ra là hôm qua tôi bị ốm.
16 よわ Yếu
Cơ thể tôi yếu.
17 つよ Mạnh
Anh ấy là một người mạnh mẽ.
18 掃除そうじします Dọn dẹp, vệ sinh
Tôi dọn dẹp căn phòng.
19 Ngày
Mỗi ngày là một ngày vui.
20 まります[ホテルに~] Trọ lại, nghỉ lại [ở khách sạn]
Tôi trọ lại ở khách sạn.
21 洗濯せんたくします Giặt (quần áo)
Tôi giặt quần áo.
22 無理むり[な] Quá sức, không thể
Xin đừng làm quá sức.
23 のぼります[やまに~] Leo [núi]
Tôi leo núi Phú Sĩ.
24 相撲すもう Vật sumo
Tôi xem vật sumo.
25 ねむ Buồn ngủ
Hôm nay tôi rất buồn ngủ.
26 練習れんしゅうします Luyện tập, thực hành
Tôi luyện tập tiếng Nhật.
27 調子ちょうし Tình trạng (sức khỏe, máy móc...)
Hôm nay tình trạng cơ thể tôi tốt.
28 調子ちょうしがいい Trong tình trạng tốt
Tình trạng xe hơi tốt.
29 調子ちょうしわる Trong tình trạng xấu
Tình trạng máy tính xấu.