Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
18

Khả năng

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
18. Bài 18 - Khả năng
1 [お]いのり(〜をします) Việc cầu nguyện (cầu nguyện)
Hàng ngày tôi cầu nguyện.
2 ぜひ Nhất định
Nhất định hãy đến Nhật Bản nhé.
3 それは 面白おもしろいですね Cái đó hay đấy nhỉ
Cái đó hay đấy nhỉ.
4 できます Có thể
Tôi có thể nói tiếng Nhật.
5 なかなか Mãi mà không (dùng với phủ định)
Mãi mà không hiểu.
6 ピアノ Đàn piano
Tôi có thể chơi piano.
7 へえ Thế à!, vậy à! (ngạc nhiên, quan tâm)
Thế à, vậy sao.
8 メートル Mét
Căn phòng này dài 5 mét.
9 予約よやくします Đặt trước, hẹn trước
Tôi đặt trước nhà hàng.
10 動物どうぶつ Động vật
Tôi thích động vật.
11 国際こくさい ~ Quốc tế
Là bữa tiệc giao lưu quốc tế.
12 きます Chơi (nhạc cụ)
Tôi chơi ghi-ta.
13 てます Vứt, bỏ
Tôi vứt rác.
14 えます Đổi
Tôi đổi đô la sang yên.
15 日記にっき Nhật ký
Hàng ngày tôi viết nhật ký.
16 本当ほんとうですか Thật không?
Thật không?
17 うたいます Hát
Tôi hát bài hát.
18 あらいます Rửa, giặt
Tôi rửa tay.
19 牧場ぼくじょう Trang trại chăn nuôi
Tôi đã nhìn thấy ngựa ở trang trại chăn nuôi.
20 現金げんきん Tiền mặt
Tôi trả bằng tiền mặt.
21 社長しゃちょう Giám đốc
Tôi gặp giám đốc.
22 見学けんがくします Tham quan học tập
Tôi tham quan học tập nhà máy.
23 課長かちょう Tổ trưởng
Là tổ trưởng Tanaka.
24 趣味しゅみ Sở thích
Sở thích của bạn là gì?
25 運転うんてんします Lái (xe)
Tôi lái xe hơi.
26 部長ぶちょう Trưởng phòng
Trưởng phòng Sato bận.
27 あつめます Sưu tầm, thu thập
Tôi sưu tầm tem.
28 うま Ngựa
Tôi có thể cưỡi ngựa.