Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
17

Thể ない

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
17. Bài 17 - Thể ない
1 [~が]いたいです Tôi bị đau ~
Tôi bị đau đầu.
2 健康けんこう保険証ほけんしょう Thẻ bảo hiểm [sức khỏe]
Xin hãy cho tôi xem thẻ bảo hiểm sức khỏe.
3 ~までに Trước ~ (hạn chót)
Tôi sẽ nộp báo cáo trước ngày mai.
4 2、3にち Vài ba ngày
Tôi nghỉ vài ba ngày.
5 大事だいじ Chúc mau khỏi nhé
Chúc mau khỏi nhé.
6 風呂ふろはいります Tắm bồn
Hàng ngày tôi tắm bồn.
7 ですから Vì vậy
Tôi bị sốt. Vì vậy, tôi nghỉ làm.
8 どうしましたか Có chuyện gì vậy?
Có chuyện gì vậy?
9 なくします Đánh mất, làm mất
Tôi làm mất ví rồi.
10 上着うわぎ Áo khoác
Tôi cởi áo khoác.
11 下着したぎ Đồ lót
Tôi mặc đồ lót.
12 先生せんせい Bác sĩ (khi gọi bác sĩ)
Thưa bác sĩ, xin hãy giúp tôi.
13 かけます Ra ngoài
Bây giờ tôi ra ngoài.
14 出張しゅっちょうします Đi công tác
Tuần sau tôi đi công tác Osaka.
15 あぶない Nguy hiểm
Chỗ này nguy hiểm.
16 問題もんだい Vấn đề, câu hỏi
Tôi không hiểu vấn đề.
17 のど Họng
Tôi bị đau họng.
18 大丈夫だいじょうぶ[な] Không sao, ổn
Bạn ổn không?
19 大切たいせつ[な] Quan trọng, quý giá
Gia đình là quan trọng.
20 心配しんぱいします Lo lắng
Tôi lo lắng về kỳ thi.
21 わすれます Quên
Tôi đã quên bài tập về nhà.
22 はらいます Trả tiền
Tôi trả tiền.
23 っていきます Mang đi
Tôi mang ô đi.
24 ってます Mang đến
Xin hãy mang cuốn sách này đến.
25 残業ざんぎょうします Làm thêm giờ
Hàng ngày tôi làm thêm giờ.
26 ねつ Sốt
Tôi bị sốt.
27 病気びょうき Bệnh
Tôi bị ốm rồi.
28 禁煙きんえん Cấm hút thuốc
Đây là khu vực cấm hút thuốc.
29 こた Câu trả lời
Tôi viết câu trả lời.
30 ぎます Cởi (quần áo, giày...)
Tôi cởi giày.
31 くすり Thuốc
Tôi uống thuốc.
32 くすりみます Uống thuốc
Tôi uống thuốc sau bữa ăn.
33 おぼえます Nhớ
Tôi nhớ tiếng Nhật.
34 かえします Trả lại
Tôi trả lại sách cho thư viện.
35 風呂ふろ Bồn tắm
Tôi vào bồn tắm.
36 風邪かぜ Cảm lạnh
Tôi bị cảm lạnh.