Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
16

Cách sử dụng

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
16. Bài 16 - Cách sử dụng
1 [お]てら Chùa
Ở Nhật Bản có nhiều chùa.
2 いいえ、まだまだです Không, tôi còn kém lắm (khiêm tốn)
Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ. Không, tôi còn kém lắm.
3 なか Bụng
Tôi đói bụng.
4 キャッシュカード Thẻ rút tiền
Tôi rút tiền bằng thẻ rút tiền.
5 サービス Dịch vụ
Khách sạn này có dịch vụ tốt.
6 シャワー Vòi sen
Tôi tắm vòi sen.
7 ジョギング(〜をします) Chạy bộ
Mỗi sáng tôi chạy bộ.
8 どうやって Làm thế nào
Làm thế nào để đi Nhật Bản?
9 どの~ ~ Nào (dùng khi có từ ba thứ trở lên)
Bạn thích màu nào?
10 どれ Cái nào
Cái nào tốt hơn?
11 パンフレット Tờ rơi, sách quảng cáo
Tôi xem tờ rơi.
12 まず Trước hết
Trước hết, tôi viết tên.
13 ります[電車でんしゃに~] Đi, lên [tàu]
Tôi lên tàu.
14 えます Chuyển, đổi (tàu)
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
15 からだ Cơ thể
Cơ thể tôi mệt rồi.
16 れます Cho vào, bỏ vào
Tôi cho tiền vào.
17 はいります[大学だいがくに~] Vào, nhập học [đại học]
Tôi vào đại học.
18 します Lấy ra, rút (tiền)
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
19 ます[大学だいがくを~] Ra, tốt nghiệp [đại học]
Năm ngoái tôi đã tốt nghiệp đại học.
20 くち Miệng
Tôi mở miệng.
21 します Bấm, ấn (nút)
Tôi bấm nút.
22 あかるい Sáng
Căn phòng này sáng.
23 くら Tối
Căn phòng này tối.
24 暗証番号あんしょうばんごう Mã số cá nhân (PIN)
Tôi quên mã số cá nhân rồi.
25 つぎ Tiếp theo
Tiếp theo, tôi bấm nút.
26 Răng
Tôi bị đau răng.
27 びます[シャワーを~] Tắm [vòi sen]
Tôi tắm vòi sen.
28 Mắt
Mắt tôi mệt rồi.
29 みじか Ngắn
Cái váy này ngắn.
30 確認かくにん(〜します) Xác nhận
Tôi xác nhận nội dung.
31 神社じんじゃ Đền thờ đạo Shinto
Tôi đi đến đền thờ.
32 みどり Màu xanh lá cây
Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.
33 みみ Tai
Tôi bị đau tai.
34 たか Cao (dùng cho người)
Anh ấy cao.
35 わか Trẻ
Anh ấy vẫn còn trẻ.
36 あし Chân
Tôi bị đau chân.
37 めます[会社かいしゃを~] Bỏ, thôi [việc công ty]
Tôi bỏ việc công ty.
38 なが Dài
Cô ấy có tóc dài.
39 ります[電車でんしゃを~] Xuống [tàu]
Tôi xuống tàu ở nhà ga.
40 あたま Đầu
Tôi bị đau đầu.
41 あたまがいい Thông minh
Cô ấy thông minh.
42 かお Mặt
Tôi rửa mặt.
43 かみ Tóc
Tôi đã cắt tóc.