Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
16
課
Cách sử dụng
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
16.
Bài 16 - Cách sử dụng
| 1 | [お]寺 | Chùa |
日本にはたくさん寺があります。
Ở Nhật Bản có nhiều chùa.
|
|
| 2 | いいえ、まだまだです | Không, tôi còn kém lắm (khiêm tốn) |
日本語が上手ですね。いいえ、まだまだです。
Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ. Không, tôi còn kém lắm.
|
|
| 3 | お腹 | Bụng |
お腹が空きました。
Tôi đói bụng.
|
|
| 4 | キャッシュカード | Thẻ rút tiền |
キャッシュカードでお金を出します。
Tôi rút tiền bằng thẻ rút tiền.
|
|
| 5 | サービス | Dịch vụ |
このホテルはサービスがいいです。
Khách sạn này có dịch vụ tốt.
|
|
| 6 | シャワー | Vòi sen |
シャワーを浴びます。
Tôi tắm vòi sen.
|
|
| 7 | ジョギング(〜をします) | Chạy bộ |
毎朝ジョギングをします。
Mỗi sáng tôi chạy bộ.
|
|
| 8 | どうやって | Làm thế nào |
日本へどうやって行きますか。
Làm thế nào để đi Nhật Bản?
|
|
| 9 | どの~ | ~ Nào (dùng khi có từ ba thứ trở lên) |
どの色が好きですか。
Bạn thích màu nào?
|
|
| 10 | どれ | Cái nào |
どれがいいですか。
Cái nào tốt hơn?
|
|
| 11 | パンフレット | Tờ rơi, sách quảng cáo |
パンフレットを見ます。
Tôi xem tờ rơi.
|
|
| 12 | まず | Trước hết |
まず、名前を書きます。
Trước hết, tôi viết tên.
|
|
| 13 | 乗ります[電車に~] | Đi, lên [tàu] |
電車に乗ります。
Tôi lên tàu.
|
|
| 14 | 乗り換えます | Chuyển, đổi (tàu) |
新宿で電車を乗り換えます。
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
|
|
| 15 | 体 | Cơ thể |
体が疲れました。
Cơ thể tôi mệt rồi.
|
|
| 16 | 入れます | Cho vào, bỏ vào |
お金を入れます。
Tôi cho tiền vào.
|
|
| 17 | 入ります[大学に~] | Vào, nhập học [đại học] |
大学に入ります。
Tôi vào đại học.
|
|
| 18 | 出します | Lấy ra, rút (tiền) |
銀行でお金を出します。
Tôi rút tiền ở ngân hàng.
|
|
| 19 | 出ます[大学を~] | Ra, tốt nghiệp [đại học] |
去年大学を出ました。
Năm ngoái tôi đã tốt nghiệp đại học.
|
|
| 20 | 口 | Miệng |
口を開けます。
Tôi mở miệng.
|
|
| 21 | 押します | Bấm, ấn (nút) |
ボタンを押します。
Tôi bấm nút.
|
|
| 22 | 明るい | Sáng |
この部屋は明るいです。
Căn phòng này sáng.
|
|
| 23 | 暗い | Tối |
この部屋は暗いです。
Căn phòng này tối.
|
|
| 24 | 暗証番号 | Mã số cá nhân (PIN) |
暗証番号を忘れました。
Tôi quên mã số cá nhân rồi.
|
|
| 25 | 次に | Tiếp theo |
次に、ボタンを押します。
Tiếp theo, tôi bấm nút.
|
|
| 26 | 歯 | Răng |
歯が痛いです。
Tôi bị đau răng.
|
|
| 27 | 浴びます[シャワーを~] | Tắm [vòi sen] |
シャワーを浴びます。
Tôi tắm vòi sen.
|
|
| 28 | 目 | Mắt |
目が疲れました。
Mắt tôi mệt rồi.
|
|
| 29 | 短い | Ngắn |
このスカートは短いです。
Cái váy này ngắn.
|
|
| 30 | 確認(〜します) | Xác nhận |
内容を確認します。
Tôi xác nhận nội dung.
|
|
| 31 | 神社 | Đền thờ đạo Shinto |
神社へ行きます。
Tôi đi đến đền thờ.
|
|
| 32 | 緑 | Màu xanh lá cây |
緑の服が好きです。
Tôi thích quần áo màu xanh lá cây.
|
|
| 33 | 耳 | Tai |
耳が痛いです。
Tôi bị đau tai.
|
|
| 34 | 背が高い | Cao (dùng cho người) |
彼は背が高いです。
Anh ấy cao.
|
|
| 35 | 若い | Trẻ |
彼はまだ若いです。
Anh ấy vẫn còn trẻ.
|
|
| 36 | 足 | Chân |
足が痛いです。
Tôi bị đau chân.
|
|
| 37 | 辞めます[会社を~] | Bỏ, thôi [việc công ty] |
会社を辞めます。
Tôi bỏ việc công ty.
|
|
| 38 | 長い | Dài |
彼女は髪が長いです。
Cô ấy có tóc dài.
|
|
| 39 | 降ります[電車を~] | Xuống [tàu] |
駅で電車を降ります。
Tôi xuống tàu ở nhà ga.
|
|
| 40 | 頭 | Đầu |
頭が痛いです。
Tôi bị đau đầu.
|
|
| 41 | 頭がいい | Thông minh |
彼女は頭がいいです。
Cô ấy thông minh.
|
|
| 42 | 顔 | Mặt |
顔を洗います。
Tôi rửa mặt.
|
|
| 43 | 髪 | Tóc |
髪を切りました。
Tôi đã cắt tóc.
|