Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
14
課
Yêu cầu và chỉ dẫn
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
14.
Bài 14 - Yêu cầu và chỉ dẫn
| 1 | 〜方 | Cách ~ |
使い方が分かりません。
Tôi không biết cách sử dụng.
|
|
| 2 | あれ? | Ô! (ngạc nhiên) |
あれ?鍵がない。
Ô! Không có chìa khóa.
|
|
| 3 | いいですよ | Được đấy, được chứ |
いいですよ、行きましょう。
Được đấy, chúng ta đi thôi.
|
|
| 4 | エアコン | Máy điều hòa |
エアコンをつけます。
Tôi bật máy điều hòa.
|
|
| 5 | お釣り | Tiền thừa |
お釣りです。
Đây là tiền thừa.
|
|
| 6 | コピーします | Photocopy |
この書類をコピーします。
Tôi photocopy tài liệu này.
|
|
| 7 | これでお願いします | Gửi anh/chị tiền này |
これでお願いします。
Gửi anh/chị tiền này.
|
|
| 8 | さあ | Thôi, nào (dùng để thúc giục) |
さあ、行きましょう。
Thôi nào, chúng ta đi thôi.
|
|
| 9 | すぐ | Ngay, lập tức |
すぐ行きます。
Tôi đi ngay.
|
|
| 10 | つけます | Bật (điện, máy điều hòa...) |
電気をつけます。
Tôi bật đèn.
|
|
| 11 | パスポート | Hộ chiếu |
パスポートを持っていますか。
Bạn có mang hộ chiếu không?
|
|
| 12 | また | Lại |
また来てください。
Lần sau lại đến nhé.
|
|
| 13 | まっすぐ | Thẳng |
この道をまっすぐ行ってください。
Xin hãy đi thẳng con đường này.
|
|
| 14 | もう~ | ~ Nữa |
もう一杯飲みます。
Tôi uống thêm một ly nữa.
|
|
| 15 | もう少し | Thêm một chút nữa |
もう少し待ってください。
Xin hãy đợi thêm một chút nữa.
|
|
| 16 | ゆっくり | Chậm, thong thả |
ゆっくり話してください。
Xin hãy nói chậm lại.
|
|
| 17 | 住所 | Địa chỉ |
住所はどこですか。
Địa chỉ của bạn ở đâu?
|
|
| 18 | 使います | Dùng, sử dụng |
このペンを使います。
Tôi dùng cây bút này.
|
|
| 19 | 信号を右へ曲がってください | Anh/chị hãy rẽ phải ở chỗ đèn tín hiệu |
次の信号を右へ曲がってください。
Xin hãy rẽ phải ở đèn tín hiệu tiếp theo.
|
|
| 20 | 取ります | Lấy (muối...) |
塩を取ってください。
Xin hãy lấy muối.
|
|
| 21 | 名前 | Tên |
お名前は何ですか。
Tên của bạn là gì?
|
|
| 22 | 呼びます | Gọi (taxi, tên...) |
タクシーを呼びます。
Tôi gọi taxi.
|
|
| 23 | 地図 | Bản đồ |
地図を見ます。
Tôi xem bản đồ.
|
|
| 24 | 塩 | Muối |
塩を少しください。
Cho tôi một chút muối.
|
|
| 25 | 始めます | Bắt đầu |
授業は9時に始めます。
Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
|
|
| 26 | 待ちます | Đợi, chờ |
少々お待ち(まち)ください。
Xin vui lòng chờ một chút.
|
|
| 27 | 後で | Sau |
後で電話します。
Tôi sẽ gọi điện thoại sau.
|
|
| 28 | 急ぎます | Vội, gấp |
急いでください。
Xin hãy nhanh lên.
|
|
| 29 | 手伝います | Giúp (làm việc) |
仕事を手伝います。
Tôi giúp làm việc.
|
|
| 30 | 持ちます | Mang, cầm |
鞄を持ちます。
Tôi mang cặp.
|
|
| 31 | 教えます[住所を~] | Nói, cho biết [địa chỉ] |
住所を教えます。
Tôi cho biết địa chỉ.
|
|
| 32 | 曲がります[右へ~] | Rẽ, quẹo (phải) |
次の角を右へ曲がります。
Tôi rẽ phải ở góc phố tiếp theo.
|
|
| 33 | 止めます | Dừng, đỗ (xe) |
ここに車を止めます。
Tôi đỗ xe ở đây.
|
|
| 34 | 消します | Tắt (điện, máy điều hòa...) |
エアコンを消します。
Tôi tắt máy điều hòa.
|
|
| 35 | 砂糖 | Đường |
砂糖を入れます。
Tôi cho đường vào.
|
|
| 36 | 見せます | Cho xem, trình |
パスポートを見せてください。
Xin hãy cho tôi xem hộ chiếu.
|
|
| 37 | 話します | Nói, nói chuyện |
先生と話します。
Tôi nói chuyện với giáo viên.
|
|
| 38 | 読み方 | Cách đọc |
この漢字の読み方を教えてください。
Xin hãy dạy tôi cách đọc chữ Hán này.
|
|
| 39 | 閉めます | Đóng (cửa, cửa sổ...) |
ドアを閉めます。
Tôi đóng cửa.
|
|
| 40 | 開けます | Mở (cửa, cửa sổ...) |
窓を開けます。
Tôi mở cửa sổ.
|
|
| 41 | 降ります[雨が~] | Rơi [mưa] |
雨が降っています。
Trời đang mưa.
|