Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
10

Tồn tại và vị trí

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
10. Bài 10 - Tồn tại và vị trí
1 (どうも)すみません Cảm ơn / Xin lỗi
Xin lỗi/Cảm ơn (rất nhiều).
2 ~や~[など] ~ Và ~ (v.v...)
Có sách và từ điển, v.v...
3 Cửa hàng ~
Tôi đi đến tiệm bánh mì.
4 段目だんめ Tầng thứ ~ (dùng cho giá sách, kệ)
Là tầng thứ 2 từ trên xuống.
5 あります Có (dùng cho đồ vật, cây cối)
Có sách trên bàn.
6 います Có, ở (dùng cho người, động vật)
Có ai trong phòng không?
7 スイッチ Công tắc
Tôi bật công tắc.
8 スパイスコーナー Quầy gia vị
Quầy gia vị ở đằng kia.
9 チリソース Nước sốt ớt
Có sốt ớt không?
10 テーブル Bàn (kiểu Tây)
Có táo trên bàn.
11 ドア Cửa ra vào
Tôi mở cửa.
12 ビル Toà nhà
Tòa nhà kia cao.
13 フィルム Phim (chụp ảnh)
Bạn có phim chụp ảnh không?
14 ベッド Giường
Tôi ngủ trên giường.
15 ポスト Hộp thư
Tôi bỏ thư vào hộp thư.
16 一番いちばん ~ Nhất
Tôi cao nhất lớp.
17 うえ Trên
Trên bàn.
18 した Dưới
Có con mèo dưới bàn.
19 なか Trong
Trong hộp.
20 Bến xe, điểm lên xe
Bến xe buýt ở đằng kia.
21 公園こうえん Công viên
Tôi chơi ở công viên.
22 冷蔵庫れいぞうこ Tủ lạnh
Có sữa trong tủ lạnh.
23 まえ Trước
Trước nhà ga.
24 みぎ Bên phải
Xin hãy rẽ phải.
25 喫茶店きっさてん Quán giải khát, quán cà phê
Tôi uống cà phê ở quán cà phê.
26 そと Ngoài
Tôi chơi ở ngoài.
27 おんなひと Người phụ nữ
Người phụ nữ kia là ai vậy?
28 おんな Bé gái
Bé gái đang hát.
29 ひだり Bên trái
Nó ở bên trái.
30 うし Sau
Có ai đó phía sau tôi.
31 Cây
Trong vườn có nhiều cây.
32 本屋ほんや Hiệu sách
Tôi mua sách ở hiệu sách.
33 たな Giá sách, giá để đồ
Có sách trên giá.
34 もの Vật, đồ vật
Có cái gì đó trong hộp.
35 いぬ Chó
Nhà tôi có nuôi chó.
36 ねこ Mèo
Con mèo ở dưới bàn.
37 おとこひと Người đàn ông
Có một người đàn ông ở đằng kia.
38 おとこ Bé trai
Có một bé trai ở công viên.
39 けん Tỉnh (đơn vị hành chính)
Osaka-fu không phải là Osaka-ken.
40 まど Cửa sổ
Tôi đóng cửa sổ.
41 はこ Hộp
Có gì trong hộp vậy?
42 色々いろいろ[な] Nhiều loại, đa dạng
Có nhiều loại hoa.
43 あいだ Giữa
Giữa bàn và ghế.
44 となり Bên cạnh
Anh ấy ở bên cạnh tôi.
45 電池でんち Pin
Pin ở đâu?