Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
47

Nghe nói そうです/ようです

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
47. Bài 47 - Nghe nói そうです/ようです
1 年寄としよ Người già
Chúng ta hãy quan tâm đến người già.
2 データ Dữ liệu
Tôi nhập dữ liệu.
3 ひどい Kinh khủng, tồi tệ
Đó là một tai nạn kinh khủng.
4 人口じんこう Dân số
Quốc gia này có dân số đông.
5 入力にゅうりょくします Nhập vào (dữ liệu, văn bản...)
Xin hãy nhập mật khẩu.
6 わかれます[ひとが~] Chia tay, chia nhỏ ra [người ~]
Tôi đã chia tay với anh ấy.
7 におい/にお Mùi
Có mùi thơm.
8 においがします Có mùi
Có mùi lạ.
9 化粧けしょう Trang điểm (~をします: trang điểm)
Tôi trang điểm.
10 化粧品けしょうひん Mỹ phẩm
Tôi mua mỹ phẩm.
11 あじ Vị
Món ăn này có vị ngon.
12 あじがします Có vị
Món ăn này có vị lạ.
13 こえ Giọng nói, tiếng nói
Tôi nói bằng giọng lớn.
14 こえがします Có tiếng nói
Có tiếng nói từ trong phòng.
15 実験じっけん Thực nghiệm, thí nghiệm
Tôi làm thí nghiệm.
16 します[かさを~] Che (ô, dù)
Vì trời đang mưa nên tôi che ô.
17 長生ながいきします Sống lâu
Ông tôi đã sống lâu.
18 あつまります[ひとが~] Tập trung, tụ họp [người ~]
Nhiều người đang tập trung ở nhà ga.