Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
44
課
Quá mức すぎます
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
44.
Bài 44 - Quá mức すぎます
| 1 | [どうも]お疲れ様でした | Anh/chị đã vất vả rồi (lời cảm ơn sau khi ai đó vừa làm xong việc) |
どうもお疲れ様でした。
Anh/chị đã vất vả rồi.
|
|
| 2 | ~みたいにしてください | Hãy làm giống như ~ |
私みたいにしてください。
Hãy làm giống như tôi.
|
|
| 3 | ~倍 | ~ Lần (gấp bao nhiêu lần) |
2倍。
Gấp đôi.
|
|
| 4 | おかず | Món ăn kèm |
今日のおかずは何ですか。
Món ăn kèm hôm nay là gì?
|
|
| 5 | これでよろしいでしょうか | Như thế này được chưa ạ? |
これでよろしいでしょうか。
Như thế này được chưa ạ?
|
|
| 6 | 丁寧[な] | Lịch sự, cẩn thận |
丁寧な言葉を使います。
Tôi dùng lời nói lịch sự.
|
|
| 7 | 乾きます[シャツが~] | [Áo sơ mi] khô |
シャツが乾きました。
Áo sơ mi đã khô.
|
|
| 8 | 別れます | Chia tay, từ biệt |
友達と別れます。
Tôi chia tay với bạn.
|
|
| 9 | 和食 | Món ăn Nhật |
和食を食べます。
Tôi ăn món ăn Nhật.
|
|
| 10 | 嫌がります | Không thích, tỏ thái độ không thích |
彼は野菜を嫌がります。
Anh ấy tỏ thái độ không thích rau.
|
|
| 11 | 安全[な] | An toàn |
ここ(ここ)は安全な場所です。
Đây là nơi an toàn.
|
|
| 12 | 完全に | Hoàn toàn |
問題が完全に解決しました。
Vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
|
|
| 13 | 新鮮[な] | Tươi |
新鮮な魚。
Cá tươi.
|
|
| 14 | 泣きます | Khóc |
子供が泣いています。
Đứa trẻ đang khóc.
|
|
| 15 | 洋食 | Món ăn kiểu Tây |
洋食が好きです。
Tôi thích món ăn kiểu Tây.
|
|
| 16 | 洗濯物 | Đồ giặt |
洗濯物を干します。
Tôi phơi đồ giặt.
|
|
| 17 | 滑ります | Trượt |
道が滑りやすいです。
Đường dễ trượt.
|
|
| 18 | 濃い | Đậm (màu, vị) |
濃いコーヒーを飲みます。
Tôi uống cà phê đậm.
|
|
| 19 | 濡れます[シャツが~] | [Áo sơ mi] ướt |
シャツが濡れました。
Áo sơ mi đã ướt.
|
|
| 20 | 笑います | Cười |
彼女が笑いました。
Cô ấy đã cười.
|
|
| 21 | 箪笥 | Tủ quần áo |
箪笥に服をしまします。
Tôi cất quần áo vào tủ.
|
|
| 22 | 細かい | Chi tiết, nhỏ |
細かいお金。
Tiền lẻ.
|
|
| 23 | 縁起がいい | May mắn, tốt lành |
黒い猫は縁起がいいです。
Mèo đen may mắn.
|
|
| 24 | 薄い | Nhạt (màu, vị) |
薄い味。
Vị nhạt.
|
|
| 25 | 表現 | Cách nói, cách diễn đạt |
日本語の表現。
Cách diễn đạt tiếng Nhật.
|
|
| 26 | 調節します | Điều chỉnh |
エアコンの温度を調節します。
Tôi điều chỉnh nhiệt độ máy điều hòa.
|
|
| 27 | 起きます[事故が~] | Xảy ra [tai nạn] |
事故が起きました。
Tai nạn đã xảy ra.
|
|
| 28 | 量 | Lượng |
量が多いです。
Lượng nhiều.
|
|
| 29 | 順序 | Thứ tự |
順序を守ってください。
Xin hãy giữ đúng thứ tự.
|