Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
44

Quá mức すぎます

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
44. Bài 44 - Quá mức すぎます
1 [どうも]おつかさまでした Anh/chị đã vất vả rồi (lời cảm ơn sau khi ai đó vừa làm xong việc)
Anh/chị đã vất vả rồi.
2 ~みたいにしてください Hãy làm giống như ~
Hãy làm giống như tôi.
3 ばい ~ Lần (gấp bao nhiêu lần)
Gấp đôi.
4 おかず Món ăn kèm
Món ăn kèm hôm nay là gì?
5 これでよろしいでしょうか Như thế này được chưa ạ?
Như thế này được chưa ạ?
6 丁寧ていねい[な] Lịch sự, cẩn thận
Tôi dùng lời nói lịch sự.
7 かわきます[シャツが~] [Áo sơ mi] khô
Áo sơ mi đã khô.
8 わかれます Chia tay, từ biệt
Tôi chia tay với bạn.
9 和食わしょく Món ăn Nhật
Tôi ăn món ăn Nhật.
10 いやがります Không thích, tỏ thái độ không thích
Anh ấy tỏ thái độ không thích rau.
11 安全あんぜん[な] An toàn
Đây là nơi an toàn.
12 完全かんぜん Hoàn toàn
Vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
13 新鮮しんせん[な] Tươi
Cá tươi.
14 きます Khóc
Đứa trẻ đang khóc.
15 洋食ようしょく Món ăn kiểu Tây
Tôi thích món ăn kiểu Tây.
16 洗濯物せんたくもの Đồ giặt
Tôi phơi đồ giặt.
17 すべります Trượt
Đường dễ trượt.
18 Đậm (màu, vị)
Tôi uống cà phê đậm.
19 れます[シャツが~] [Áo sơ mi] ướt
Áo sơ mi đã ướt.
20 わらいます Cười
Cô ấy đã cười.
21 箪笥たんす Tủ quần áo
Tôi cất quần áo vào tủ.
22 こまかい Chi tiết, nhỏ
Tiền lẻ.
23 縁起えんぎがいい May mắn, tốt lành
Mèo đen may mắn.
24 うす Nhạt (màu, vị)
Vị nhạt.
25 表現ひょうげん Cách nói, cách diễn đạt
Cách diễn đạt tiếng Nhật.
26 調節ちょうせつします Điều chỉnh
Tôi điều chỉnh nhiệt độ máy điều hòa.
27 きます[事故じこが~] Xảy ra [tai nạn]
Tai nạn đã xảy ra.
28 りょう Lượng
Lượng nhiều.
29 順序じゅんじょ Thứ tự
Xin hãy giữ đúng thứ tự.