Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
40
課
Nghi vấn từ + ても
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
40.
Bài 40 - Nghi vấn từ + ても
| 1 | ~位 | Thứ ~, vị trí ~ |
1位になりました。
Tôi đã đứng thứ nhất.
|
|
| 2 | ~便 | Chuyến bay số ~ |
JAL108便。
Chuyến bay JAL 108.
|
|
| 3 | ~号 | Số hiệu ~ |
台風9号。
Bão số 9.
|
|
| 4 | ~本 | ~ Cái (vật dài: bút, chai...) |
鉛筆が3本あります。
Có 3 cây bút chì.
|
|
| 5 | ~杯 | ~ Ly, ~ chén (đếm đồ uống) |
コーヒーを1杯ください。
Cho tôi một ly cà phê.
|
|
| 6 | いらっしゃいます | Đến (kính ngữ của きます) |
先生がいらっしゃいました。
Thầy giáo đã đến.
|
|
| 7 | うまくいきます | Diễn ra tốt đẹp, trôi chảy |
仕事がうまくいきました。
Công việc diễn ra tốt đẹp.
|
|
| 8 | オートバイ | Xe mô tô |
オートバイに乗ります。
Tôi đi mô tô.
|
|
| 9 | コンテスト | Cuộc thi, cuộc thi đấu |
スピーチコンテスト。
Cuộc thi hùng biện.
|
|
| 10 | ズボン | Quần |
新しいズボンを買いました。
Tôi đã mua quần mới.
|
|
| 11 | テスト | Bài kiểm tra, bài thi |
テストを受けます。
Tôi dự thi.
|
|
| 12 | どうでしょうか | Thế nào nhỉ? (lịch sự của どうですか) |
この計画はどうでしょうか。
Kế hoạch này thế nào nhỉ?
|
|
| 13 | パート | Làm thêm (part-time) |
パートで働いています。
Tôi đang làm thêm.
|
|
| 14 | ボート | Thuyền |
ボートに乗ります。
Tôi lên thuyền.
|
|
| 15 | マラソン | Chạy marathon |
マラソン大会に参加します。
Tôi tham gia giải chạy marathon.
|
|
| 16 | 一生懸命 | Hết sức, chăm chỉ |
一生懸命勉強します。
Tôi học hết sức mình.
|
|
| 17 | 事件 | Vụ việc, sự kiện, vụ án |
大きな事件が起きました。
Một vụ án lớn đã xảy ra.
|
|
| 18 | 二次会 | Tăng hai (tiệc rượu tiếp theo sau bữa chính) |
二次会に行きます。
Tôi đi tăng hai.
|
|
| 19 | 傷 | Vết xước, vết thương |
車に傷があります。
Xe hơi có vết xước.
|
|
| 20 | 出ます[問題が~] | Có [câu hỏi thi] |
試験に問題が出ました。
Có câu hỏi trong đề thi.
|
|
| 21 | 出発します | Xuất phát, khởi hành |
飛行機は9時に出発します。
Máy bay khởi hành lúc 9 giờ.
|
|
| 22 | 到着します | Đến nơi |
駅に到着します。
Tôi đến nhà ga.
|
|
| 23 | 動かします | Làm chuyển động, vận hành |
機械を動かします。
Tôi vận hành máy móc.
|
|
| 24 | 合います[サイズが~] | Vừa, hợp [kích cỡ] |
この服はサイズが合います。
Bộ quần áo này vừa cỡ.
|
|
| 25 | 地球 | Trái đất |
地球は丸いです。
Trái đất tròn.
|
|
| 26 | 大きさ | Kích thước |
靴の大きさ。
Kích thước giày.
|
|
| 27 | 大会 | Đại hội, giải đấu |
日本語スピーチ大会。
Đại hội hùng biện tiếng Nhật.
|
|
| 28 | 宇宙 | Vũ trụ |
宇宙にはたくさん星があります。
Trong vũ trụ có nhiều ngôi sao.
|
|
| 29 | 必要[な] | Cần thiết |
これは必要な物です。
Đây là vật cần thiết.
|
|
| 30 | 忘年会 | Tiệc cuối năm |
忘年会に参加します。
Tôi tham gia tiệc cuối năm.
|
|
| 31 | 急に | Đột nhiên |
急に雨が降り出しました。
Đột nhiên trời bắt đầu mưa.
|
|
| 32 | 新年会 | Tiệc đầu năm |
新年会をします。
Tôi tổ chức tiệc đầu năm.
|
|
| 33 | 様子 | Tình hình, trạng thái |
彼の様子が変です。
Tình hình của anh ấy lạ.
|
|
| 34 | 測ります・量ります | Đo, cân (kích thước, trọng lượng...) |
身長と体重を測ります。
Tôi đo chiều cao và cân nặng.
|
|
| 35 | 犯人 | Thủ phạm |
犯人が逃げました。
Thủ phạm đã bỏ trốn.
|
|
| 36 | 相談します | Trao đổi, thảo luận, bàn bạc |
先生に相談します。
Tôi trao đổi với thầy giáo.
|
|
| 37 | 確かめます | Xác nhận, làm cho chắc |
時間を確かめます。
Tôi xác nhận thời gian.
|
|
| 38 | 積みます | Chất lên, xếp hàng lên |
荷物を車に積みます。
Tôi chất hành lý lên xe.
|
|
| 39 | 表 | Mặt trước |
表を見てください。
Xin hãy nhìn mặt trước.
|
|
| 40 | 裏 | Mặt sau |
裏に名前を書きます。
Tôi viết tên ở mặt sau.
|
|
| 41 | 運転手 | Tài xế |
バスの運転手。
Tài xế xe buýt.
|
|
| 42 | 酔います | Say (rượu, xe...) |
お酒に酔いました。
Tôi đã say rượu.
|
|
| 43 | 重さ | Trọng lượng |
重さを量ります。
Tôi cân trọng lượng.
|
|
| 44 | 長さ | Độ dài |
長さを測ります。
Tôi đo độ dài.
|
|
| 45 | 間違い | Sai sót, lỗi |
間違いを直します。
Tôi sửa lỗi.
|
|
| 46 | 関係 | Quan hệ, liên quan |
この問題は私に関係ありません。
Vấn đề này không liên quan đến tôi.
|
|
| 47 | 離れた | Xa cách, cách xa |
離れた場所に住んでいます。
Tôi sống ở nơi xa cách.
|
|
| 48 | 高さ | Chiều cao |
建物の高さ。
Chiều cao của tòa nhà.
|