Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
40

Nghi vấn từ + ても

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
40. Bài 40 - Nghi vấn từ + ても
1 Thứ ~, vị trí ~
Tôi đã đứng thứ nhất.
2 便びん Chuyến bay số ~
Chuyến bay JAL 108.
3 ごう Số hiệu ~
Bão số 9.
4 ほん ~ Cái (vật dài: bút, chai...)
Có 3 cây bút chì.
5 はい ~ Ly, ~ chén (đếm đồ uống)
Cho tôi một ly cà phê.
6 いらっしゃいます Đến (kính ngữ của きます)
Thầy giáo đã đến.
7 うまくいきます Diễn ra tốt đẹp, trôi chảy
Công việc diễn ra tốt đẹp.
8 オートバイ Xe mô tô
Tôi đi mô tô.
9 コンテスト Cuộc thi, cuộc thi đấu
Cuộc thi hùng biện.
10 ズボン Quần
Tôi đã mua quần mới.
11 テスト Bài kiểm tra, bài thi
Tôi dự thi.
12 どうでしょうか Thế nào nhỉ? (lịch sự của どうですか)
Kế hoạch này thế nào nhỉ?
13 パート Làm thêm (part-time)
Tôi đang làm thêm.
14 ボート Thuyền
Tôi lên thuyền.
15 マラソン Chạy marathon
Tôi tham gia giải chạy marathon.
16 一生懸命いっしょうけんめい Hết sức, chăm chỉ
Tôi học hết sức mình.
17 事件じけん Vụ việc, sự kiện, vụ án
Một vụ án lớn đã xảy ra.
18 二次会にじかい Tăng hai (tiệc rượu tiếp theo sau bữa chính)
Tôi đi tăng hai.
19 きず Vết xước, vết thương
Xe hơi có vết xước.
20 ます[問題もんだいが~] Có [câu hỏi thi]
Có câu hỏi trong đề thi.
21 出発しゅっぱつします Xuất phát, khởi hành
Máy bay khởi hành lúc 9 giờ.
22 到着とうちゃくします Đến nơi
Tôi đến nhà ga.
23 うごかします Làm chuyển động, vận hành
Tôi vận hành máy móc.
24 います[サイズが~] Vừa, hợp [kích cỡ]
Bộ quần áo này vừa cỡ.
25 地球ちきゅう Trái đất
Trái đất tròn.
26 おおきさ Kích thước
Kích thước giày.
27 大会たいかい Đại hội, giải đấu
Đại hội hùng biện tiếng Nhật.
28 宇宙うちゅう Vũ trụ
Trong vũ trụ có nhiều ngôi sao.
29 必要ひつよう[な] Cần thiết
Đây là vật cần thiết.
30 忘年会ぼうねんかい Tiệc cuối năm
Tôi tham gia tiệc cuối năm.
31 きゅう Đột nhiên
Đột nhiên trời bắt đầu mưa.
32 新年会しんねんかい Tiệc đầu năm
Tôi tổ chức tiệc đầu năm.
33 様子ようす Tình hình, trạng thái
Tình hình của anh ấy lạ.
34 はかります・はかります Đo, cân (kích thước, trọng lượng...)
Tôi đo chiều cao và cân nặng.
35 犯人はんにん Thủ phạm
Thủ phạm đã bỏ trốn.
36 相談そうだんします Trao đổi, thảo luận, bàn bạc
Tôi trao đổi với thầy giáo.
37 たしかかめます Xác nhận, làm cho chắc
Tôi xác nhận thời gian.
38 みます Chất lên, xếp hàng lên
Tôi chất hành lý lên xe.
39 おもて Mặt trước
Xin hãy nhìn mặt trước.
40 うら Mặt sau
Tôi viết tên ở mặt sau.
41 運転手うんてんしゅ Tài xế
Tài xế xe buýt.
42 います Say (rượu, xe...)
Tôi đã say rượu.
43 おも Trọng lượng
Tôi cân trọng lượng.
44 なが Độ dài
Tôi đo độ dài.
45 間違まちが Sai sót, lỗi
Tôi sửa lỗi.
46 関係かんけい Quan hệ, liên quan
Vấn đề này không liên quan đến tôi.
47 はなれた Xa cách, cách xa
Tôi sống ở nơi xa cách.
48 たか Chiều cao
Chiều cao của tòa nhà.