Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
36
課
Mục đích và nỗ lực
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
36.
Bài 36 - Mục đích và nỗ lực
| 1 | お客様 | Quý khách (lịch sự của お客さん) |
お客様はいらっしゃいますか。
Quý khách có ở đây không ạ?
|
|
| 2 | かなり | Khá, tương đối |
かなり忙しいです。
Khá là bận.
|
|
| 3 | この頃 | Gần đây, dạo này |
この頃忙しいです。
Dạo này tôi bận.
|
|
| 4 | していらっしゃいます | Đang làm (kính ngữ của しています) |
先生は何をしていらっしゃいますか。
Thầy giáo đang làm gì ạ?
|
|
| 5 | ずつ | Từng ~ (dần dần từng chút một) |
1日10個ずつ覚えます。
Mỗi ngày tôi nhớ 10 từ.
|
|
| 6 | そのほうが~ | ~ Hơn (dùng khi so sánh) |
そのほうがいいです。
Cái đó tốt hơn.
|
|
| 7 | できるだけ | Trong khả năng có thể |
できるだけ早く来てください。
Xin hãy đến sớm nhất có thể.
|
|
| 8 | やっと | Cuối cùng thì (sau thời gian dài chờ đợi) |
やっと日本語が話せるようになりました。
Cuối cùng thì tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
|
|
| 9 | 上手に | Giỏi, khéo |
日本語が上手になりました。
Tiếng Nhật đã trở nên giỏi.
|
|
| 10 | 使っていらっしゃるんですね | Đang sử dụng nhỉ (kính ngữ) |
このパソコンを使っていらっしゃるんですね。
Bạn đang sử dụng máy tính này nhỉ.
|
|
| 11 | 健康 | Sức khỏe |
健康に注意します。
Tôi chú ý đến sức khỏe.
|
|
| 12 | 出ます[試合に~] | Tham gia [trận đấu] |
試合に出ます。
Tôi tham gia trận đấu.
|
|
| 13 | 剣道 | Kiếm đạo |
剣道を習っています。
Tôi đang học kiếm đạo.
|
|
| 14 | 太ります | Béo lên, tăng cân |
最近太りました。
Gần đây tôi béo lên.
|
|
| 15 | 届きます[荷物が~] | [Hành lý] được gửi đến, được chuyển đến |
荷物が届きました。
Hành lý đã được gửi đến.
|
|
| 16 | 工場 | Nhà máy |
工場で働いています。
Tôi đang làm việc ở nhà máy.
|
|
| 17 | 必ず | Nhất định, chắc chắn |
必ず来てください。
Nhất định hãy đến nhé.
|
|
| 18 | 慣れます[習慣に~] | Quen với [tập quán] |
日本の生活に慣れました。
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.
|
|
| 19 | 打ちます[ワープロを~] | Đánh [máy chữ, văn bản] |
ワープロを打ちます。
Tôi đánh máy chữ.
|
|
| 20 | 携帯~ | Cầm tay, di động |
携帯電話。
Điện thoại di động.
|
|
| 21 | 柔らかい | Mềm |
このパンは柔らかいです。
Cái bánh mì này mềm.
|
|
| 22 | 特別[な] | Đặc biệt |
特別な日。
Ngày đặc biệt.
|
|
| 23 | 痩せます | Gầy đi, giảm cân |
少し痩せました。
Tôi đã gầy đi một chút.
|
|
| 24 | 硬い・固い | Cứng |
このパンは硬いです。
Cái bánh mì này cứng.
|
|
| 25 | 絶対に | Tuyệt đối (dùng với phủ định: tuyệt đối không) |
絶対に行きません。
Tuyệt đối không đi.
|
|
| 26 | 貯金します | Tiết kiệm, để dành tiền |
銀行に貯金します。
Tôi tiết kiệm tiền ở ngân hàng.
|
|
| 27 | 過ぎます[7時を~] | Quá [7 giờ] |
時間が過ぎました。
Đã quá giờ rồi.
|
|
| 28 | 電子~ | ~ Điện tử |
電子辞書。
Từ điển điện tử.
|