Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
36

Mục đích và nỗ lực

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
36. Bài 36 - Mục đích và nỗ lực
1 客様きゃくさま Quý khách (lịch sự của お客さん)
Quý khách có ở đây không ạ?
2 かなり Khá, tương đối
Khá là bận.
3 このごろ Gần đây, dạo này
Dạo này tôi bận.
4 していらっしゃいます Đang làm (kính ngữ của しています)
Thầy giáo đang làm gì ạ?
5 ずつ Từng ~ (dần dần từng chút một)
Mỗi ngày tôi nhớ 10 từ.
6 そのほうが~ ~ Hơn (dùng khi so sánh)
Cái đó tốt hơn.
7 できるだけ Trong khả năng có thể
Xin hãy đến sớm nhất có thể.
8 やっと Cuối cùng thì (sau thời gian dài chờ đợi)
Cuối cùng thì tôi đã có thể nói tiếng Nhật.
9 上手じょうず Giỏi, khéo
Tiếng Nhật đã trở nên giỏi.
10 使つかっていらっしゃるんですね Đang sử dụng nhỉ (kính ngữ)
Bạn đang sử dụng máy tính này nhỉ.
11 健康けんこう Sức khỏe
Tôi chú ý đến sức khỏe.
12 ます[試合しあいに~] Tham gia [trận đấu]
Tôi tham gia trận đấu.
13 剣道けんどう Kiếm đạo
Tôi đang học kiếm đạo.
14 ふとります Béo lên, tăng cân
Gần đây tôi béo lên.
15 とどきます[荷物にもつが~] [Hành lý] được gửi đến, được chuyển đến
Hành lý đã được gửi đến.
16 工場こうじょう Nhà máy
Tôi đang làm việc ở nhà máy.
17 かなら Nhất định, chắc chắn
Nhất định hãy đến nhé.
18 れます[習慣しゅうかんに~] Quen với [tập quán]
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.
19 ちます[ワープロを~] Đánh [máy chữ, văn bản]
Tôi đánh máy chữ.
20 携帯けいたい Cầm tay, di động
Điện thoại di động.
21 やわらかい Mềm
Cái bánh mì này mềm.
22 特別とくべつ[な] Đặc biệt
Ngày đặc biệt.
23 せます Gầy đi, giảm cân
Tôi đã gầy đi một chút.
24 かたい・かた Cứng
Cái bánh mì này cứng.
25 絶対ぜったい Tuyệt đối (dùng với phủ định: tuyệt đối không)
Tuyệt đối không đi.
26 貯金ちょきんします Tiết kiệm, để dành tiền
Tôi tiết kiệm tiền ở ngân hàng.
27 ぎます[7しちじを~] Quá [7 giờ]
Đã quá giờ rồi.
28 電子でんし ~ Điện tử
Từ điển điện tử.