Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
35
課
Điều kiện
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
35.
Bài 35 - Điều kiện
| 1 | カーテン | Rèm cửa |
カーテンを開けます。
Tôi kéo rèm cửa ra.
|
|
| 2 | かかります[電話が~] | Có [cuộc điện thoại ~] |
友達から電話がかかります。
Có cuộc điện thoại từ bạn bè.
|
|
| 3 | これで終わります | Đến đây là kết thúc |
今日の授業はこれで終わります。
Tiết học hôm nay đến đây là kết thúc.
|
|
| 4 | スキー場 | Bãi trượt tuyết |
スキー場はとても広いです。
Bãi trượt tuyết rất rộng.
|
|
| 5 | それなら | Nếu vậy thì... |
それなら、行きましょう。
Nếu vậy thì, chúng ta hãy đi thôi.
|
|
| 6 | つけます[丸を~] | Đánh dấu [dấu tròn] |
正しい答えに丸をつけます。
Tôi đánh dấu tròn vào câu trả lời đúng.
|
|
| 7 | ハイキング | Dã ngoại, đi bộ đường dài |
週末にハイキングに行きます。
Cuối tuần tôi đi dã ngoại.
|
|
| 8 | ひも | Sợi dây |
ひもを結びます。
Tôi buộc sợi dây.
|
|
| 9 | もっと | Hơn nữa |
もっと日本語を勉強したいです。
Tôi muốn học tiếng Nhật hơn nữa.
|
|
| 10 | 丸 | Hình tròn |
丸を書きます。
Tôi vẽ hình tròn.
|
|
| 11 | 交わります | Giao lưu với, kết bạn với |
様々な国の人と交わります。
Tôi giao lưu với nhiều người từ các quốc gia khác nhau.
|
|
| 12 | 仲良くします | Chơi thân với, quan hệ tốt với |
友達と仲良くします。
Tôi chơi thân với bạn bè.
|
|
| 13 | 初に | Đầu tiên, trước hết |
初に名前を書いてください。
Đầu tiên, xin hãy viết tên.
|
|
| 14 | 向こう | Bên kia, phía bên kia |
駅の向こうに公園があります。
Có một công viên ở phía bên kia nhà ga.
|
|
| 15 | 咲きます[花が~] | Nở [hoa ~] |
桜が咲きました。
Hoa anh đào đã nở.
|
|
| 16 | 困ります | Rắc rối, khó khăn |
お金がなくて困ります。
Không có tiền thì rắc rối.
|
|
| 17 | 変ります[色が~] | Thay đổi [màu sắc ~] |
葉の色が変わりました。
Màu lá đã thay đổi.
|
|
| 18 | 夜行バス | Xe buýt đêm |
夜行バスで東京へ行きます。
Tôi đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
|
|
| 19 | 屋上 | Sân thượng, mái nhà |
屋上で休みます。
Tôi nghỉ ngơi trên sân thượng.
|
|
| 20 | 山登り | Leo núi |
山登りが趣味です。
Sở thích của tôi là leo núi.
|
|
| 21 | 島 | Đảo |
日本は島がたくさんあります。
Nhật Bản có nhiều đảo.
|
|
| 22 | 必要[な] | Cần thiết |
これは必要な書類です。
Đây là tài liệu cần thiết.
|
|
| 23 | 拾います | Nhặt, nhặt lên |
道でお金を拾いました。
Tôi nhặt được tiền trên đường.
|
|
| 24 | 操作 | Thao tác |
機械を操作します。
Tôi thao tác máy móc.
|
|
| 25 | 方法 | Phương pháp |
いい方法を見つけました。
Tôi đã tìm thấy một phương pháp hay.
|
|
| 26 | 旅行社 | Công ty du lịch |
旅行社で申し込みました。
Tôi đã đăng ký ở công ty du lịch.
|
|
| 27 | 曲 | Bài hát, bản nhạc |
好きな曲を聞きます。
Tôi nghe bài hát mình thích.
|
|
| 28 | 朱 | Màu đỏ tươi |
朱色の印鑑。
Con dấu màu đỏ tươi.
|
|
| 29 | 村 | Làng |
小さい村に住んでいます。
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
|
|
| 30 | 楽しみ | Điều vui, niềm mong đợi |
旅行が楽しみです。
Chuyến du lịch thật là niềm mong đợi.
|
|
| 31 | 楽[な] | Thoải mái, nhàn nhã |
この椅子はとても楽です。
Cái ghế này rất thoải mái.
|
|
| 32 | 機会 | Cơ hội |
いい機会です。
Là một cơ hội tốt.
|
|
| 33 | 正しい | Đúng, chính xác |
正しい答え。
Câu trả lời đúng.
|
|
| 34 | 海外 | Nước ngoài |
海外へ旅行します。
Tôi đi du lịch nước ngoài.
|
|
| 35 | 港 | Cảng |
船が港に入ります。
Tàu vào cảng.
|
|
| 36 | 珍しい | Hiếm, hiếm có |
珍しい鳥を見ました。
Tôi đã nhìn thấy một con chim hiếm.
|
|
| 37 | 葉 | Lá |
木の葉が落ちます。
Lá cây rơi.
|
|
| 38 | 蓋 | Nắp (nồi, hộp…) |
鍋の蓋を開けます。
Tôi mở nắp nồi.
|
|
| 39 | 設備 | Thiết bị |
新しい設備を導入します。
Tôi sẽ giới thiệu thiết bị mới.
|
|
| 40 | 許可 | Sự cho phép |
許可をもらいました。
Tôi đã nhận được sự cho phép.
|
|
| 41 | 詳しい | Chi tiết, tường tận |
詳しい説明をお願いします。
Xin hãy giải thích chi tiết.
|
|
| 42 | 近所 | Hàng xóm, khu vực lân cận |
近所にコンビニがあります。
Gần đây có cửa hàng tiện lợi.
|