Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
35

Điều kiện

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
35. Bài 35 - Điều kiện
1 カーテン Rèm cửa
Tôi kéo rèm cửa ra.
2 かかります[電話でんわが~] Có [cuộc điện thoại ~]
Có cuộc điện thoại từ bạn bè.
3 これでわります Đến đây là kết thúc
Tiết học hôm nay đến đây là kết thúc.
4 スキーじょう Bãi trượt tuyết
Bãi trượt tuyết rất rộng.
5 それなら Nếu vậy thì...
Nếu vậy thì, chúng ta hãy đi thôi.
6 つけます[まるを~] Đánh dấu [dấu tròn]
Tôi đánh dấu tròn vào câu trả lời đúng.
7 ハイキング Dã ngoại, đi bộ đường dài
Cuối tuần tôi đi dã ngoại.
8 ひも Sợi dây
Tôi buộc sợi dây.
9 もっと Hơn nữa
Tôi muốn học tiếng Nhật hơn nữa.
10 まる Hình tròn
Tôi vẽ hình tròn.
11 まじわります Giao lưu với, kết bạn với
Tôi giao lưu với nhiều người từ các quốc gia khác nhau.
12 仲良なかよくします Chơi thân với, quan hệ tốt với
Tôi chơi thân với bạn bè.
13 はじめ Đầu tiên, trước hết
Đầu tiên, xin hãy viết tên.
14 むこうこう Bên kia, phía bên kia
Có một công viên ở phía bên kia nhà ga.
15 きます[はなが~] Nở [hoa ~]
Hoa anh đào đã nở.
16 こまります Rắc rối, khó khăn
Không có tiền thì rắc rối.
17 かわります[いろが~] Thay đổi [màu sắc ~]
Màu lá đã thay đổi.
18 夜行やこうバス Xe buýt đêm
Tôi đi Tokyo bằng xe buýt đêm.
19 屋上おくじょう Sân thượng, mái nhà
Tôi nghỉ ngơi trên sân thượng.
20 山登やまのぼ Leo núi
Sở thích của tôi là leo núi.
21 しま Đảo
Nhật Bản có nhiều đảo.
22 必要ひつよう[な] Cần thiết
Đây là tài liệu cần thiết.
23 ひろいます Nhặt, nhặt lên
Tôi nhặt được tiền trên đường.
24 操作そうさ Thao tác
Tôi thao tác máy móc.
25 方法ほうほう Phương pháp
Tôi đã tìm thấy một phương pháp hay.
26 旅行社りょこうしゃ Công ty du lịch
Tôi đã đăng ký ở công ty du lịch.
27 きょく Bài hát, bản nhạc
Tôi nghe bài hát mình thích.
28 しゅ Màu đỏ tươi
Con dấu màu đỏ tươi.
29 むら Làng
Tôi sống ở một ngôi làng nhỏ.
30 たのしみ Điều vui, niềm mong đợi
Chuyến du lịch thật là niềm mong đợi.
31 らく[な] Thoải mái, nhàn nhã
Cái ghế này rất thoải mái.
32 機会きかい Cơ hội
Là một cơ hội tốt.
33 ただしい Đúng, chính xác
Câu trả lời đúng.
34 海外かいがい Nước ngoài
Tôi đi du lịch nước ngoài.
35 みなと Cảng
Tàu vào cảng.
36 めずらしい Hiếm, hiếm có
Tôi đã nhìn thấy một con chim hiếm.
37
Lá cây rơi.
38 ふた Nắp (nồi, hộp…)
Tôi mở nắp nồi.
39 設備せつび Thiết bị
Tôi sẽ giới thiệu thiết bị mới.
40 許可きょか Sự cho phép
Tôi đã nhận được sự cho phép.
41 くわしい Chi tiết, tường tận
Xin hãy giải thích chi tiết.
42 近所きんじょ Hàng xóm, khu vực lân cận
Gần đây có cửa hàng tiện lợi.