Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
34

Hành động theo thứ tự

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
34. Bài 34 - Hành động theo thứ tự
1 ―グラム Gram
Cho tôi 100 gram thịt.
2 ~ Cái, quả, miếng (dùng để đếm vật nhỏ)
Cho tôi 3 quả trứng.
3 ぶん Phần ~
Là suất 2 người.
4 ぶんの1 1 phần 4
1 phần 4 của chiếc bánh.
5 いかがですか Thế nào ạ? (lịch sự của どうですか)
Vị thế nào ạ?
6 ちゃをたてます Pha trà (trong nghi thức trà đạo)
Tôi pha trà (trong nghi thức trà đạo).
7 キー Chìa khóa
Chìa khóa và key (khóa điện tử) khác nhau.
8 これでいいですか Như thế này được chưa?
Như thế này được chưa?
9 さっき Lúc nãy
Lúc nãy anh Tanaka đã đến.
10 シートベルト Dây an toàn
Tôi thắt dây an toàn.
11 しょうゆ Xì dầu
Tôi chấm xì dầu.
12 スポーツクラブ Câu lạc bộ thể thao
Tôi vào câu lạc bộ thể thao.
13 ソース Nước xốt (kiểu Âu)
Tôi rưới sốt lên món hamburger.
14 つけます[しょうゆを~] Chấm [xì dầu]
Tôi chấm thịt với xì dầu.
15 どんぶり Tô lớn (dùng để ăn cơm, mì…)
Cái tô này nặng.
16 さき Trước (làm gì trước)
Tôi về trước.
17 Sơ đồ, hình vẽ
Xin hãy xem sơ đồ này.
18 ゆう Tối hôm qua
Tối hôm qua tôi đã ăn tối với bạn.
19 ふと To, béo
Tôi viết bằng bút to.
20 家具かぐ Đồ gỗ, nội thất
Tôi đã mua nội thất mới.
21 ります Gập, bẻ gãy
Tôi gập giấy.
22 材料ざいりょう Nguyên liệu
Tôi mua nguyên liệu nấu ăn.
23 がつきまます[わすものに~] Nhận thấy, phát hiện [đồ bỏ quên]
Tôi nhận thấy đồ bỏ quên.
24 にかけます Cho lên bếp, đun
Tôi cho nồi lên bếp.
25 えます Chín, được nấu
Món ăn đã chín rồi.
26 ます Nấu
Tôi nấu rau.
27 たまねぎ Hành tây
Tôi cắt hành tây.
28 しろ Màu trắng
Tôi mặc áo sơ mi trắng.
29 盆踊ぼんおど Điệu múa Bon
Tôi đi xem điệu múa Bon.
30 矢印やじるし Mũi tên
Tôi đi theo hướng mũi tên.
31 みがきます[を~] Đánh [răng], mài
Tôi đánh răng.
32 ほそ Thon, nhỏ
Tôi đi bộ trên con đường nhỏ.
33 こん Màu xanh tím than
Tôi mặc quần áo màu xanh tím than.
34 てます Lắp ráp
Tôi lắp ráp xe đạp.
35 せん Đường (kẻ)
Tôi kẻ đường.
36 茶色ちゃいろ Màu nâu
Tôi nuôi một con chó màu nâu.
37 茶道さどう Trà đạo
Tôi đang học trà đạo.
38 つかります[かぎが~] Được tìm thấy [chìa khóa]
Chìa khóa đã được tìm thấy.
39 親子丼おやこどんぶり Món cơm gà trứng
Tôi ăn món cơm gà trứng.
40 説明書せつめいしょ Sách hướng dẫn
Tôi đọc sách hướng dẫn.
41 調味料ちょうみりょう Gia vị
Tôi cho gia vị vào.
42 質問しつもんします Đặt câu hỏi
Tôi đặt câu hỏi cho thầy giáo.
43 あか Màu đỏ
Tôi dùng bút đỏ.
44 せます Đặt lên, để lên
Tôi đặt sách lên bàn.
45 なべ Nồi
Tôi nấu súp bằng nồi.
46 あお Màu xanh lam
Bầu trời xanh đẹp quá.
47 黄色きいろ Màu vàng
Hoa màu vàng đang nở.
48 くろ Màu đen
Tôi thích xe hơi màu đen.