Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
33
課
Mệnh lệnh và cấm đoán
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
33.
Bài 33 - Mệnh lệnh và cấm đoán
| 1 | ~中 | Đang ~ |
会議中。
Đang họp.
|
|
| 2 | ~機 | Máy ~ |
飛行機。
Máy bay.
|
|
| 3 | あと~ | Còn ~ (chỉ thời gian, số lượng) |
あと5分です。
Còn 5 phút nữa.
|
|
| 4 | いくら~でも | Dù ~ bao nhiêu đi nữa |
いくら忙しくても、勉強します。
Dù bận đến mấy, tôi cũng học.
|
|
| 5 | だめ[な] | Không được, cấm |
ここで食べてはだめです。
Không được ăn ở đây.
|
|
| 6 | どういう~ | ~ Gì, ~ như thế nào |
どういう意味ですか。
Nghĩa là gì?
|
|
| 7 | ファイト | Cố lên, gắng lên |
ファイト!頑張れ!
Cố lên! Cố gắng lên!
|
|
| 8 | ボール | Bóng |
ボールを蹴ります。
Tôi đá bóng.
|
|
| 9 | マーク | Ký hiệu |
このマークは何ですか。
Ký hiệu này là gì?
|
|
| 10 | もう | Đã |
もう行きます。
Tôi đi rồi.
|
|
| 11 | ルール | Quy tắc, luật |
ルールを守りましょう。
Chúng ta hãy tuân thủ luật lệ.
|
|
| 12 | 上げます | Nâng lên, tăng lên |
手を上げます。
Tôi giơ tay lên.
|
|
| 13 | 下げます | Hạ xuống, giảm xuống |
荷物を下げます。
Tôi hạ hành lý xuống.
|
|
| 14 | 伝えます | Truyền đạt, nhắn lại |
先生に伝えます。
Tôi truyền đạt lại cho thầy giáo.
|
|
| 15 | 使用中 | Đang sử dụng |
トイレは使用中です。
Nhà vệ sinh đang có người sử dụng.
|
|
| 16 | 使用禁止 | Cấm sử dụng |
この機械は使用禁止です。
Cỗ máy này cấm sử dụng.
|
|
| 17 | 入口 | Cửa vào |
入口はあちらです。
Cửa vào ở phía kia.
|
|
| 18 | 出口 | Cửa ra |
出口はどこですか。
Cửa ra ở đâu?
|
|
| 19 | 営業中 | Đang mở cửa |
この店は営業中です。
Cửa hàng này đang mở cửa.
|
|
| 20 | 外します[席を~] | Rời [chỗ ngồi] |
少々席を外します。
Tôi xin phép rời chỗ ngồi một chút.
|
|
| 21 | 守ります | Tuân thủ, giữ gìn, bảo vệ |
約束を守ります。
Tôi tuân thủ lời hứa.
|
|
| 22 | 席 | Chỗ ngồi |
席に座ってください。
Xin mời ngồi vào chỗ.
|
|
| 23 | 投げます | Ném |
ボールを投げます。
Tôi ném bóng.
|
|
| 24 | 本日休業 | Hôm nay nghỉ |
今日はこの店は本日休業です。
Hôm nay cửa hàng này nghỉ.
|
|
| 25 | 注意します[車に~] | Chú ý [xe ô tô] |
車に注意してください。
Xin hãy chú ý xe ô tô.
|
|
| 26 | 洗濯機 | Máy giặt |
洗濯機を使います。
Tôi dùng máy giặt.
|
|
| 27 | 無料 | Miễn phí |
これは無料です。
Cái này miễn phí.
|
|
| 28 | 立入禁止 | Cấm vào |
立入禁止の場所。
Nơi cấm vào.
|
|
| 29 | 規則 | Nội quy, quy định |
学校の規則。
Nội quy của trường học.
|
|
| 30 | 諦めます | Từ bỏ, bỏ cuộc |
夢を諦めません。
Tôi không từ bỏ ước mơ.
|
|
| 31 | 逃げます | Chạy trốn, bỏ chạy |
泥棒が逃げました。
Tên trộm đã bỏ chạy.
|
|
| 32 | 非常口 | Cửa thoát hiểm |
非常口はあそこです。
Cửa thoát hiểm ở đằng kia.
|
|
| 33 | 駐 | Đỗ xe |
駐車禁止。
Cấm đỗ xe.
|
|
| 34 | 騒ぎます | Làm ồn, làm rùm beng |
子供が公園で騒いでいます。
Bọn trẻ đang làm ồn ở công viên.
|