Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
33

Mệnh lệnh và cấm đoán

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
33. Bài 33 - Mệnh lệnh và cấm đoán
1 ちゅう Đang ~
Đang họp.
2 Máy ~
Máy bay.
3 あと~ Còn ~ (chỉ thời gian, số lượng)
Còn 5 phút nữa.
4 いくら~でも Dù ~ bao nhiêu đi nữa
Dù bận đến mấy, tôi cũng học.
5 だめ[な] Không được, cấm
Không được ăn ở đây.
6 どういう~ ~ Gì, ~ như thế nào
Nghĩa là gì?
7 ファイト Cố lên, gắng lên
Cố lên! Cố gắng lên!
8 ボール Bóng
Tôi đá bóng.
9 マーク Ký hiệu
Ký hiệu này là gì?
10 もう Đã
Tôi đi rồi.
11 ルール Quy tắc, luật
Chúng ta hãy tuân thủ luật lệ.
12 げます Nâng lên, tăng lên
Tôi giơ tay lên.
13 げます Hạ xuống, giảm xuống
Tôi hạ hành lý xuống.
14 つたえます Truyền đạt, nhắn lại
Tôi truyền đạt lại cho thầy giáo.
15 使用中しようちゅう Đang sử dụng
Nhà vệ sinh đang có người sử dụng.
16 使用禁止しようきんし Cấm sử dụng
Cỗ máy này cấm sử dụng.
17 入口いりぐち Cửa vào
Cửa vào ở phía kia.
18 出口でぐち Cửa ra
Cửa ra ở đâu?
19 営業中えいぎょうちゅう Đang mở cửa
Cửa hàng này đang mở cửa.
20 はずします[せきを~] Rời [chỗ ngồi]
Tôi xin phép rời chỗ ngồi một chút.
21 まもります Tuân thủ, giữ gìn, bảo vệ
Tôi tuân thủ lời hứa.
22 せき Chỗ ngồi
Xin mời ngồi vào chỗ.
23 げます Ném
Tôi ném bóng.
24 本日休業ほんじつきゅうぎょう Hôm nay nghỉ
Hôm nay cửa hàng này nghỉ.
25 注意ちゅういします[くるまに~] Chú ý [xe ô tô]
Xin hãy chú ý xe ô tô.
26 洗濯機せんたくき Máy giặt
Tôi dùng máy giặt.
27 無料むりょう Miễn phí
Cái này miễn phí.
28 立入禁止たちいりきんし Cấm vào
Nơi cấm vào.
29 規則きそく Nội quy, quy định
Nội quy của trường học.
30 あきらめます Từ bỏ, bỏ cuộc
Tôi không từ bỏ ước mơ.
31 げます Chạy trốn, bỏ chạy
Tên trộm đã bỏ chạy.
32 非常口ひじょうぐち Cửa thoát hiểm
Cửa thoát hiểm ở đằng kia.
33 ちゅう Đỗ xe
Cấm đỗ xe.
34 さわぎます Làm ồn, làm rùm beng
Bọn trẻ đang làm ồn ở công viên.