Chủ đề
JLPT
Flashcard
第
30
課
Chuẩn bị sẵn
STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
30.
Bài 30 - Chuẩn bị sẵn
| 1 | お子さん | Con (của người khác) |
お子さんはお元気ですか。
Con của bạn có khỏe không?
|
|
| 2 | お知らせ | Bản thông báo |
大切なお知らせです。
Đây là bản thông báo quan trọng.
|
|
| 3 | カレンダー | Lịch |
カレンダーに書きます。
Tôi viết vào lịch.
|
|
| 4 | ごみ箱 | Thùng rác |
ごみはごみ箱に捨ててください。
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
|
|
| 5 | そのままにします | Để nguyên như vậy |
ドアは開けたままにします。
Tôi để nguyên cửa mở.
|
|
| 6 | それは いいですね。 | Hay quá nhỉ / Được đấy |
それはいいですね。
Cái đó hay quá nhỉ.
|
|
| 7 | ポスター | Áp phích, poster |
ポスターを貼ります。
Tôi dán áp phích.
|
|
| 8 | まだ | Vẫn, chưa |
まだ食べていません。
Tôi vẫn chưa ăn.
|
|
| 9 | まとめます | Nhóm lại, tóm tắt |
意見をまとめます。
Tôi tóm tắt ý kiến.
|
|
| 10 | 並べます | Xếp hàng, sắp xếp |
椅子を並べます。
Tôi sắp xếp ghế.
|
|
| 11 | 予定 | Dự định, kế hoạch |
今日の予定は何ですか。
Kế hoạch hôm nay là gì?
|
|
| 12 | 予習します | Chuẩn bị bài trước |
明日の授業を予習します。
Tôi chuẩn bị bài trước cho tiết học ngày mai.
|
|
| 13 | 交番 | Đồn cảnh sát |
交番はどこですか。
Đồn cảnh sát ở đâu?
|
|
| 14 | 人形 | Búp bê, con rối |
可愛い人形ですね。
Con búp bê dễ thương quá nhỉ.
|
|
| 15 | 何か ご希望が ありますか? | Anh/chị có nguyện vọng gì không? |
何かご希望がありますか。
Bạn có nguyện vọng gì không?
|
|
| 16 | 元の所 | Chỗ cũ |
物を元の所に戻します。
Tôi trả đồ về chỗ cũ.
|
|
| 17 | 周り | Xung quanh |
学校の周りには店がたくさんあります。
Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng.
|
|
| 18 | 壁 | Bức tường |
壁に絵を飾ります。
Tôi treo tranh lên tường.
|
|
| 19 | 復習します | Ôn bài cũ |
今日の授業を復習します。
Tôi ôn bài cũ của tiết học hôm nay.
|
|
| 20 | 戻します | Đưa về, trả về, để lại chỗ cũ |
本を棚に戻します。
Tôi trả sách về kệ.
|
|
| 21 | 授業 | Giờ học, tiết học |
日本語の授業は楽しいです。
Giờ học tiếng Nhật thật vui.
|
|
| 22 | 案内書 | Sách/tài liệu hướng dẫn |
旅行の案内書です。
Là sách hướng dẫn du lịch.
|
|
| 23 | 植えます | Trồng (cây) |
庭に木を植えます。
Tôi trồng cây trong vườn.
|
|
| 24 | 池 | Ao |
公園に池があります。
Trong công viên có một cái ao.
|
|
| 25 | 決めます | Quyết định |
旅行の予定を決めます。
Tôi quyết định kế hoạch du lịch.
|
|
| 26 | 片付けます | Dọn dẹp, sắp xếp |
部屋を片付けます。
Tôi dọn dẹp căn phòng.
|
|
| 27 | 相談します | Trao đổi, bàn bạc |
先生に相談します。
Tôi trao đổi với thầy giáo.
|
|
| 28 | 真ん中 | Chính giữa |
部屋の真ん中にテーブルを置きます。
Tôi đặt bàn ở chính giữa phòng.
|
|
| 29 | 知らせます | Thông báo, cho biết |
家族に旅行を知らせます。
Tôi thông báo chuyến đi cho gia đình.
|
|
| 30 | 講義 | Bài giảng |
先生の講義を聞きます。
Tôi nghe bài giảng của thầy giáo.
|
|
| 31 | 隅 | Góc |
部屋の隅に本があります。
Có sách ở góc phòng.
|