Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
30

Chuẩn bị sẵn

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
30. Bài 30 - Chuẩn bị sẵn
1 さん Con (của người khác)
Con của bạn có khỏe không?
2 らせ Bản thông báo
Đây là bản thông báo quan trọng.
3 カレンダー Lịch
Tôi viết vào lịch.
4 ごみばこ Thùng rác
Xin hãy vứt rác vào thùng rác.
5 そのままにします Để nguyên như vậy
Tôi để nguyên cửa mở.
6 それは いいですね。 Hay quá nhỉ / Được đấy
Cái đó hay quá nhỉ.
7 ポスター Áp phích, poster
Tôi dán áp phích.
8 まだ Vẫn, chưa
Tôi vẫn chưa ăn.
9 まとめます Nhóm lại, tóm tắt
Tôi tóm tắt ý kiến.
10 ならべます Xếp hàng, sắp xếp
Tôi sắp xếp ghế.
11 予定よてい Dự định, kế hoạch
Kế hoạch hôm nay là gì?
12 予習よしゅうします Chuẩn bị bài trước
Tôi chuẩn bị bài trước cho tiết học ngày mai.
13 交番こうばん Đồn cảnh sát
Đồn cảnh sát ở đâu?
14 人形にんぎょう Búp bê, con rối
Con búp bê dễ thương quá nhỉ.
15 なにか ご希望きぼうが ありますか? Anh/chị có nguyện vọng gì không?
Bạn có nguyện vọng gì không?
16 もとところ Chỗ cũ
Tôi trả đồ về chỗ cũ.
17 まわ Xung quanh
Xung quanh trường học có nhiều cửa hàng.
18 かべ Bức tường
Tôi treo tranh lên tường.
19 復習ふくしゅうします Ôn bài cũ
Tôi ôn bài cũ của tiết học hôm nay.
20 もどします Đưa về, trả về, để lại chỗ cũ
Tôi trả sách về kệ.
21 授業じゅぎょう Giờ học, tiết học
Giờ học tiếng Nhật thật vui.
22 案内書あんないしょ Sách/tài liệu hướng dẫn
Là sách hướng dẫn du lịch.
23 えます Trồng (cây)
Tôi trồng cây trong vườn.
24 いけ Ao
Trong công viên có một cái ao.
25 めます Quyết định
Tôi quyết định kế hoạch du lịch.
26 片付かたづけます Dọn dẹp, sắp xếp
Tôi dọn dẹp căn phòng.
27 相談そうだんします Trao đổi, bàn bạc
Tôi trao đổi với thầy giáo.
28 なか Chính giữa
Tôi đặt bàn ở chính giữa phòng.
29 らせます Thông báo, cho biết
Tôi thông báo chuyến đi cho gia đình.
30 講義こうぎ Bài giảng
Tôi nghe bài giảng của thầy giáo.
31 すみ Góc
Có sách ở góc phòng.