Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
29

Trạng thái và tự động từ

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
29. Bài 29 - Trạng thái và tự động từ
1 がわ Phía ~
Nó ở phía bên phải.
2 へん Vùng ~, xung quanh ~
Vùng này yên tĩnh.
3 ああ、よかった Ồ, may quá
Ồ, may quá, có chìa khóa rồi.
4 さきにどうぞ Mời anh/chị đi trước
Xin mời, anh/chị đi trước.
5 ガラス Thủy tinh
Cái cốc này bằng thủy tinh.
6 コップ Cốc
Tôi cho nước vào cốc.
7 このへん Quanh đây, gần đây
Quanh đây có nhà hàng nào không?
8 つきます[電気でんきが~] Sáng [đèn ~]
Đèn sáng.
9 ポケット Túi (áo, quần)
Có điện thoại di động trong túi.
10 いま電車でんしゃ Chuyến tàu vừa rồi
Bạn có lên được chuyến tàu vừa rồi không?
11 きます[ポケットが~] Có [túi gắn vào]
Áo sơ mi có túi.
12 たおれます Đổ, ngã
Cây bị đổ do gió.
13 れます[コップが~] Vỡ [cái cốc bị ~]
Cái cốc bị vỡ rồi.
14 えます Thay
Tôi thay pin.
15 地震じしん Động đất
Đã xảy ra động đất.
16 かべ Bức tường
Tôi treo tranh lên bức tường.
17 こわれます[椅子いすが~] Hỏng [cái ghế bị ~]
Cái ghế bị hỏng rồi.
18 はずれます[ボタンが~] Tuột, bung [nút bị ~]
Nút bị bung rồi.
19 わすもの Đồ bỏ quên
Bạn có bỏ quên đồ gì không?
20 れます[が~] Gãy [cây bị ~]
Cây bị gãy rồi.
21 きます Lau (chùi)
Tôi lau bàn.
22 します Chỉ
Tôi dùng ngón tay chỉ hướng.
23 かります[かぎが~] Khóa [chìa khóa ~]
Cửa đang khóa.
24 えだ Cành cây
Cành cây bị gãy rồi.
25 まります[エレベーターが~] Dừng [thang máy ~]
Thang máy dừng rồi.
26 よごれます[ふくが~] Bẩn [quần áo bị ~]
Quần áo bị bẩn rồi.
27 えます[電気でんきが~] Tắt [đèn ~]
Đèn tắt.
28 片付かたづけます Dọn dẹp, sắp xếp
Tôi dọn dẹp căn phòng.
29 さら Cái đĩa
Tôi rửa đĩa.
30 やぶれます[かみが~] Rách [tờ giấy bị ~]
Tờ giấy bị rách rồi.
31 たしか Nếu không nhầm thì...
Nếu không nhầm thì nó ở đằng kia.
32 網棚あみだな Giá để hành lý (trên tàu)
Tôi đặt hành lý lên giá để hành lý.
33 茶碗ちゃわん Bát, chén
Tôi cho cơm vào bát.
34 とします Đánh rơi, làm rơi
Tôi đánh rơi ví rồi.
35 ふくろ Túi
Tôi cho đồ vào cái túi này.
36 おぼえていません Tôi không nhớ
Tôi không nhớ câu chuyện đó.
37 財布さいふ
Tôi làm mất ví rồi.
38 はり Kim (đồng hồ)
Kim đồng hồ đang dừng.
39 しまります[ドアが~] Đóng [cửa ~]
Cửa đóng.
40 きます[ドアが~] Mở [cửa ~]
Cửa mở.
41 間違まちがえます Nhầm, sai
Tôi đã làm sai câu trả lời.
42 駅前えきまえ Khu vực trước ga
Tôi đã gặp bạn ở khu vực trước ga.
43 駅員えきいん Nhân viên nhà ga
Tôi hỏi đường nhân viên nhà ga.