Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
28

Vừa làm vừa...

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
28. Bài 28 - Vừa làm vừa...
1 Người ~ (nhà ~: như nhà văn, họa sĩ…)
Là nhạc sĩ.
2 Máy ~
Máy giặt.
3 らせ Thông báo
Có thông báo quan trọng.
4 ガム Kẹo cao su
Tôi nhai kẹo cao su.
5 ゲーム Trò chơi
Tôi chơi trò chơi.
6 しばらく Một lúc, một thời gian ngắn
Xin hãy đợi một lúc.
7 それで Vì thế, vì vậy
Trời mưa. Vì thế, tôi không ra ngoài.
8 それに Thêm nữa, hơn nữa
Cửa hàng này rẻ. Thêm nữa, còn ngon nữa.
9 ちょうどいい Vừa vặn, vừa đúng
Kích thước này vừa vặn.
10 ちょっと おねがいが あるんですが Tôi có chút việc muốn nhờ…
Tôi có chút việc muốn nhờ...
11 ドラマ Phim truyền hình
Tôi xem phim truyền hình.
12 ボーナス Tiền thưởng
Tiền thưởng đã ra.
13 メモします Ghi chú
Tôi ghi chú số điện thoại.
14 人気にんき Được yêu thích
Ca sĩ này được yêu thích.
15 体育館たいいくかん Nhà thi đấu thể thao
Tôi chơi thể thao ở nhà thi đấu thể thao.
16 値段ねだん Giá cả
Giá cả đắt.
17 えら Đáng kính, giỏi, vĩ đại
Thầy giáo là một người vĩ đại.
18 やさしい Hiền lành
Thầy giáo rất hiền lành.
19 ちから Sức lực, năng lực
Tôi không có sức lực.
20 参加さんかします Tham gia
Tôi tham gia cuộc họp.
21 あじ Vị
Món ăn này có vị nhạt.
22 品物しなもの Hàng hóa
Trong cửa hàng có nhiều hàng hóa.
23 みます Nhai
Tôi nhai kỹ rồi ăn.
24 Thứ Bảy
Thứ Bảy là ngày nghỉ.
25 れます[パンが~] Bán chạy, được bán [bánh mì]
Bánh mì này bán rất chạy.
26 大抵たいてい Thường, thông thường
Tôi thường đi làm bằng tàu điện.
27 むすめ Con gái (mình)
Tôi có một con gái.
28 むすめさん Con gái (người khác)
Con gái bạn dễ thương quá nhỉ.
29 じつ Thật ra là, thực ra thì…
Thật ra là, ngày mai tôi chuyển nhà.
30 小説しょうせつ Tiểu thuyết
Tôi đọc tiểu thuyết.
31 小説家しょうせつか Tiểu thuyết gia, nhà văn
Anh ấy là một tiểu thuyết gia nổi tiếng.
32 かたち Hình dáng
Bạn thích hình dáng nào?
33 息子むすこ Con trai (mình)
Tôi có con trai.
34 息子むすこさん Con trai (người khác)
Con trai bạn có khỏe không?
35 日にち(ひにち) Ngày
Ngày tham gia là khi nào?
36 熱心ねっしん[な] Nhiệt tình
Cô ấy nhiệt tình với công việc.
37 真面目まじめ[な] Nghiêm túc, chăm chỉ
Anh ấy là một học sinh chăm chỉ.
38 経験けいけん Kinh nghiệm
Tôi có kinh nghiệm làm việc.
39 給料きゅうりょう Lương
Lương của tôi đã tăng.
40 習慣しゅうかん Tập quán, thói quen
Tôi nhớ tập quán của Nhật Bản.
41 いろ Màu sắc
Có nhiều màu sắc khác nhau.
42 おどります Nhảy, khiêu vũ
Tôi nhảy múa.
43 かよいます[大学だいがくに~] Đi học [đại học], đi đi về về
Hàng ngày tôi đi học đại học.
44 ちがいます Khác
Ý kiến của tôi khác.
45 えらびます Chọn, lựa
Tôi chọn bộ quần áo mình thích.