Hình ảnh trong bài thi đang được cập nhật, thời gian hoàn thành 6h00 ngày 09/01/2026
Chủ đề JLPT
Flashcard
27

Khả năng và thể khả năng

STT
Từ vựng
Hán Nôm
Nghĩa
Ví dụ
27. Bài 27 - Khả năng và thể khả năng
1 ~しか Chỉ ~ (dùng với phủ định)
Tôi chỉ có 100 yên.
2 ~ Sau (thời gian)
3 năm sau tôi sẽ kết hôn.
3 クリーニング Giặt ủi
Tôi gửi quần áo đi giặt ủi.
4 つけます Lắp, gắn
Tôi gắn ăng-ten vào tivi.
5 できます[みちが~] Được hoàn thành, được xây xong [con đường]
Con đường mới đã được xây xong.
6 パーティールーム Phòng tổ chức tiệc
Tôi đặt trước phòng tổ chức tiệc.
7 はっきり Rõ ràng
Xin hãy nói rõ ràng.
8 ペット Thú cưng, vật nuôi
Tôi có nuôi thú cưng.
9 ポケット Túi áo, túi quần
Có chìa khóa trong túi.
10 ほとんど Hầu hết, hầu như
Hầu như hàng ngày tôi học tiếng Nhật.
11 マンション Nhà chung cư
Tôi chuyển đến căn chung cư mới.
12 ロボット Robot
Tôi có thể chế tạo robot.
13 不思議ふしぎ[な] Kỳ lạ, kỳ quái
Đó là một câu chuyện kỳ lạ.
14 主人公しゅじんこう Nhân vật chính
Nhân vật chính của bộ phim này là ai?
15 ほか Khác
Tôi đi đến cửa hàng khác.
16 たとえば Ví dụ
Ví dụ là món ăn Nhật Bản.
17 台所だいどころ Nhà bếp
Tôi nấu ăn ở nhà bếp.
18 こえ Giọng nói, tiếng nói
Tôi nghe thấy tiếng chim hót.
19 大好き(だいすき)[な] Rất thích
Tôi rất thích món ăn Nhật.
20 子供こどもたち Bọn trẻ, trẻ em
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
21 いえ Nhà
Nhà tôi nhỏ.
22 将来しょうらい Tương lai
Tương lai tôi muốn trở thành bác sĩ.
23 てます Xây, xây dựng
Tôi xây nhà.
24 かたち Hình dáng
Bạn thích hình dáng nào?
25 教室きょうしつ Lớp học, phòng học
Lớp học rộng.
26 むかし Ngày xưa, trước đây
Tôi thích truyện cổ tích.
27 昼間ひるま Ban ngày
Ban ngày thì náo nhiệt.
28 景色けしき Phong cảnh
Phong cảnh này rất đẹp.
29 なみ Sóng
Sóng biển lớn.
30 秋葉原あきはばら Akihabara (khu phố điện tử nổi tiếng Tokyo)
Tôi mua sắm ở Akihabara.
31 そら Bầu trời
Bầu trời xanh.
32 こえます[おとが~] Nghe thấy [âm thanh]
Tôi nghe thấy âm thanh.
33 自分じぶん Bản thân, mình
Tôi tự mình suy nghĩ.
34 自動販売機じどうはんばいき Máy bán hàng tự động
Tôi mua nước hoa quả ở máy bán hàng tự động.
35 自由じゆう Tự do
Xin hãy nói chuyện tự do.
36 花火はなび Pháo hoa
Tôi đi xem pháo hoa.
37 えます[やまが~] Nhìn thấy [núi]
Tôi nhìn thấy núi.
38 はしります[みちを~] Chạy [trên đường]
Tôi chạy trên đường.
39 通信販売つうしんはんばい Thương mại viễn thông (mua bán qua mạng, điện thoại)
Tôi đã mua sách qua thương mại viễn thông.
40 道具どうぐ Dụng cụ, công cụ
Tôi dùng dụng cụ nấu ăn.
41 ひらきます[教室きょうしつを~] Mở [lớp học]
Tôi mở lớp học.
42 関西空港かんさいくうこう Sân bay Kansai
Tôi đi đến sân bay Kansai.
43 びます Bay
Chim bay.
44 います Nuôi (động vật)
Tôi nuôi chó.
45 とり Chim
Chim đang bay trên bầu trời.